Helsingin Jalkapalloklubi vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 0-1 Lahti tại Veikkausliiga, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 5, hòa 1, Lahti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 14
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DLWWW Lahti
- 33' 0-1 A. Zeqiri · E. Virta
- 42' Matti Peltola
- 43' Miro Tenho
- HT0-1
- 46' ▲ M. Klinga ▼ S. Pasanen
- 50' Pyry Soiri
- 56' ▲ K. Meriluoto ▼ A. Olusanya
- 56' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ P. Soiri
- 63' ▲ T. Ollila ▼ A. Tanaka
- 67' Altin Zeqiri
- 74' ▲ P. Hetemaj ▼ L. Lingman
- 74' ▲ I. Sadik ▼ Matheus Alves
- 74' ▲ J. Ali ▼ T. Jäntti
- 81' Marin Ljubić
- 85' ▲ A. Puukko ▼ A. Zeqiri
- 89' Daniel Koskipalo
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Öst
- 14M. Peltola
- 15M. Tenho
- 22J. Raitala
- 23P. Soiri ▼ 56'
- 10L. Lingman ▼ 74'
- 37A. Tanaka ▼ 63'
- 18T. Keskinen
- 7S. Hostikka
- 9B. Radulović
- 29A. Olusanya ▼ 56'
Dự bị 7
- 42K. Meriluoto ▲ 56'
- 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 56'
- 2T. Ollila ▲ 63'
- 56P. Hetemaj ▲ 74'
- 78A. Ramula
- 24G. Kanellópoulos
- 11R. Riski
- 1M. Ljubić
- 3D. Koskipalo
- 15J. Pirttijoki
- 2A. Kabashi
- 27T. Penninkangas
- 10E. Virta
- 6S. Pasanen ▼ 46'
- 5Bubacar Djaló
- 17T. Jäntti ▼ 74'
- 9Matheus Alves ▼ 74'
- 7A. Zeqiri ▼ 85'
Dự bị 7
- 8M. Klinga ▲ 46'
- 21I. Sadik ▲ 74'
- 11J. Ali ▲ 74'
- 29A. Puukko ▲ 85'
- 19O. Hänninen
- 30A. Munukka
- 14E. Laamanen
Thống kê
03⚑10
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích1
2Bị chặn1
10Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu42
100Ghi được54
72Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai27