Lahti vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-2 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 4, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 11
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Phong độ
- DLWWW Lahti
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- 3' J. Tauriainen · Matheus Alves 1-0
- 40' Anthony Olusanya
- HT1-0
- 46' ▲ A. Paananen ▼ M. Ylitolva
- 46' ▲ P. Soiri ▼ R. Riski
- 48' 1-1 B. Radulović · M. Peltola
- 64' ▲ M. Klinga ▼ L. Hertsi
- 64' ▲ I. Sadik ▼ Matheus Alves
- 64' ▲ T. Jäntti ▼ S. Pasanen
- 64' ▲ K. Meriluoto ▼ L. Lingman
- 74' 1-2 B. Radulović11m
- 78' ▲ J. Ali ▼ M. Kuningas
- 84' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ A. Olusanya
- 88' ▲ O. Hänninen ▼ J. Tauriainen
- 90'+1 ▲ G. Kanellópoulos ▼ T. Keskinen
- FT1-2
Đội hình
- 31O. Maukonen
- 16J. Tauriainen ▼ 88'
- 2A. Kabashi
- 15J. Pirttijoki
- 27T. Penninkangas
- 5Bubacar Djaló
- 6S. Pasanen ▼ 64'
- 25M. Kuningas ▼ 78'
- 22L. Hertsi ▼ 64'
- 9Matheus Alves ▼ 64'
- 7A. Zeqiri
Dự bị 7
- 8M. Klinga ▲ 64'
- 21I. Sadik ▲ 64'
- 17T. Jäntti ▲ 64'
- 11J. Ali ▲ 78'
- 19O. Hänninen ▲ 88'
- 30A. Munukka
- 14E. Laamanen
- 25D. Iliev
- 28M. Ylitolva ▼ 46'
- 15M. Tenho
- 4J. Toivio
- 2T. Ollila
- 29A. Olusanya ▼ 84'
- 14M. Peltola
- 10L. Lingman ▼ 64'
- 18T. Keskinen ▼ 90'
- 11R. Riski ▼ 46'
- 9B. Radulović
Dự bị 7
- 19A. Paananen ▲ 46'
- 23P. Soiri ▲ 46'
- 42K. Meriluoto ▲ 64'
- 27K. Kouassivi-Benissan ▲ 84'
- 24G. Kanellópoulos ▲ 90'
- 56P. Hetemaj
- 1J. Öst
Thống kê
00⚑0
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm14
4Trúng đích8
4Chệch đích5
0Bị chặn1
0Phạt góc2
1Việt vị0
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu54
54Ghi được100
59Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai53