Lahti vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 4, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 7
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Trọng tài
- O. Reitala
- Phong độ
- DLWWW Lahti
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- 16' T. Penninkangas 1-0
- 21' 1-1 A. Olusanya
- 27' Alan Henrique
- 31' Eduards Emsis
- 34' Anthony Olusanya
- HT1-1
- 46' ▲ A. Sejdiu ▼ P. Lampinen
- 46' ▲ A. Ademi ▼ A. Heinonen
- 61' ▲ C. Terho ▼ J. Yli-Kokko
- 62' ▲ S. Hostikka ▼ F. Serrarens
- 62' ▲ B. Radulović ▼ A. Olusanya
- 65' ▲ G. Chinedu ▼ M. Kandji
- 70' ▲ M. Ylitolva ▼ D. Browne
- 75' Manuel Martić
- 85' ▲ N. Boujellab ▼ M. Ylitolva
- FT1-1
Đội hình
- 25Antonio Reguero
- 24Alan Henrique
- 27T. Penninkangas
- 26H. Memolla
- 15J. Pirttijoki
- 70E. Emsis
- 10E. Virta
- 7A. Zeqiri
- 99M. Kandji ▼ 65'
- 20A. Heinonen ▼ 46'
- 11P. Lampinen ▼ 46'
Dự bị 7
- 17A. Sejdiu ▲ 46'
- 77A. Ademi ▲ 46'
- 9G. Chinedu ▲ 65'
- 8M. Klinga
- 22L. Hertsi
- 31J. Tiainen
- 93M. Christofi
- 1C. Hazard
- 22J. Raitala
- 4J. Toivio
- 20Murilo
- 5A. Hoskonen
- 17M. Martic
- 6Jair
- 58J. Yli-Kokko ▼ 61'
- 24D. Browne ▼ 70'
- 44F. Serrarens ▼ 62'
- 29A. Olusanya ▼ 62'
Dự bị 7
- 19C. Terho ▲ 61'
- 7S. Hostikka ▲ 62'
- 18B. Radulović ▲ 62'
- 28M. Ylitolva ▲ 70'
- 10N. Boujellab ▲ 85'
- 12J. Tånnander
- 56P. Hetemaj
Thống kê
02⚑4
⚑1320
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích9
0Bị chặn0
4Phạt góc13
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 18 | +16 | 49 | |
| 2 | 22 | 36 - 16 | +20 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 21 | +24 | 41 | |
| 4 | 27 | 40 - 40 | 0 | 45 | |
| 5 | 22 | 40 - 28 | +12 | 32 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 7 | 22 | 35 - 35 | 0 | 30 | |
| 8 | 22 | 31 - 36 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 33 | -8 | 24 | |
| 10 | 22 | 39 - 36 | +3 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 43 | -24 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 48 | -33 | 9 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu51
53Ghi được68
71Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36