Rochdale A.F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 3-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 6, hòa 1, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 22' ▲ Z. Silcott-Duberry ▼ E. Ebanks-Landell
- 27' Tom Anderson
- 33' B. Adeeko 1-0
- 43' L. Hannant · E. Dieseruvwe 2-0
- 45'+1 ▲ J. Gbode ▼ J. Ruffels
- HT2-0
- 46' ▲ A. Jude-Boyd ▼ J. Turner-Cooke
- 50' William Boyle
- 65' ▲ K. McMahon-Brown ▼ I. Fletcher
- 69' Joe Gbode
- 74' Tobi Adebayo-Rowling
- 75' ▲ G. Lloyd ▼ T. Anderson
- 76' ▲ M. Golding ▼ T. Sang
- 77' ▲ J. Smith ▼ L. Hannant
- 80' J. Smith · D. Brown 3-0
- 83' Will Gray
- 87' ▲ H. Gilmour ▼ B. Adeeko
- 87' ▲ I. Henderson ▼ D. Brown
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Ramming 7.5
- 13T. Adebayo-Rowling 6.6
- 6E. Ebanks-Landell ▼ 22' 6.6
- 3K. Wilson 7.2
- 22D. Moss 7.3
- 14E. Francis 6.6
- 17B. Adeeko ⚽ ▼ 87' 7.2
- 19L. Hannant ⚽ ▼ 77' 7.7
- 39D. Brown ⇢ ▼ 87' 7.2
- 21K. Taylor 7.0
- 9E. Dieseruvwe ⇢ 6.5
Dự bị 7
- 20S. Waller
- 54T. Bradley
- 8H. Gilmour ▲ 87'
- 11Z. Silcott-Duberry ▲ 22' 6.7
- 56R. Leonard
- 40I. Henderson ▲ 87'
- 18J. Smith ⚽ ▲ 77' 7.6
- 1W. Brook 5.5
- 26T. Anderson ▼ 75' 6.3
- 5W. Boyle 6.9
- 3J. Ruffels ▼ 45' 5.9
- 2L. Hoole 7.0
- 10T. Sang ▼ 76' 6.3
- 21W. Gray 7.2
- 11K. Berkoe 6.3
- 7J. Turner-Cooke ▼ 46' 6.3
- 13J. Davison 6.5
- 8I. Fletcher ▼ 65' 6.2
Dự bị 7
- 12S. Proctor
- 17A. Jude-Boyd ▲ 46' 6.6
- 20M. Golding ▲ 76' 6.7
- 4I. England
- 18K. McMahon-Brown ▲ 65' 6.2
- 9G. Lloyd ▲ 75' 6.7
- 27J. Gbode ▲ 45' 6.9
Thống kê
01⚑1
⚑340
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
537Chuyền bóng279
460Chuyền chính xác200
86%Chính xác chuyền72%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 4 | 6 | 13 - 10 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 11 | 6 | 8 - 6 | +2 | 9 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 14 | 6 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 15 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 17 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 18 | 6 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 19 | 6 | 10 - 11 | -1 | 5 | |
| 20 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 21 | 6 | 10 - 13 | -3 | 5 | |
| 22 | 6 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 23 | 6 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 24 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
12Trận đấu14
14Ghi được12
24Thủng lưới20
1.17Bàn thắng mỗi trận0.86
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8