Shrewsbury Town F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-0 Rochdale A.F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 39' Ethan Ebanks-Landell
- HT0-0
- 57' ▲ L. Thompson ▼ L. McCormick
- 57' ▲ A. Morley ▼ M. Done
- 61' Shaun Whalley
- 62' ▲ F. Okenabirhie ▼ S. Morison
- 72' ▲ C. Andrew ▼ S. Dooley
- 78' Rhys Norrington Davies
- 90'+1 ▲ B. Walker ▼ S. Goss
- FT0-0
Đội hình
- 25M. O’Leary 8.0
- 6O. Beckles 6.9
- 24E. Ebanks-Landell 7.1
- 2A. Pierre 7.3
- 17D. Love 6.9
- 4D. Edwards 7.1
- 22S. Goss ▼ 90' 7.3
- 18L. McCormick ▼ 57' 6.6
- 11R. Giles 7.4
- 20S. Morison ▼ 62' 6.9
- 7S. Whalley 6.7
Dự bị 7
- 21L. Thompson ▲ 57' 6.5
- 10F. Okenabirhie ▲ 62' 6.3
- 15B. Walker ▲ 90'
- 3S. Golbourne
- 19R. Barnett
- 26J. Rowland
- 1J. Murphy
- 25Robert Sanchez 7.5
- 4J. McNulty 7.6
- 8M. Williams 6.9
- 6E. O'Connell 7.6
- 3R. Norrington-Davies 7.2
- 16M. Done ▼ 57' 6.1
- 7S. Dooley ▼ 72' 6.4
- 13J. Keohane 6.8
- 10C. Camps 6.7
- 14O. Rathbone 7.3
- 40I. Henderson 6.6
Dự bị 7
- 28A. Morley ▲ 57' 6.7
- 9C. Andrew ▲ 72' 6.4
- 5R. Delaney
- 21T. Magloire
- 37F. Tavares
- 41L. Matheson
- 31B. Wade
Thống kê
02⚑7
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm16
3Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn6
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
279Chuyền bóng456
182Chuyền chính xác354
65%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
47Ghi được55
55Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai29