Rochdale A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Rochdale A.F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 0-2 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 6, hòa 1, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
  1. 19' Ro-Shaun Williams
  2. 26' Paul McShane
  3. HT0-0
  4. 55' 0-1 J. Daniels · S. Whalley
  5. 64' 0-2 J. Vela · S. Whalley
  6. 65' K. Baah R. McLaughlin
  7. 65' A. Morley P. McShane
  8. 72' Kwadwo Baah
  9. 74' M. Pennington B. Walker
  10. 74' D. Edwards D. Davis
  11. 79' A. Newby G. Osho
  12. 87' C. Main S. Whalley
  13. 88' R. Pyke D. Udoh
  14. FT0-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Barry-Murphy
  1. 1G. Bazunu 6.3
  2. 5P. McShane ▼ 65' 6.2
  3. 2R. McLaughlin ▼ 65' 6.5
  4. 6E. O'Connell 7.2
  5. 3G. Osho ▼ 79' 6.7
  6. 15H. Roberts 7.2
  7. 16M. Done 6.6
  8. 13J. Keohane 6.2
  9. 19C. Shaughnessy 6.5
  10. 17C. Grant 6.3
  11. 9S. Humphrys 6.3

Dự bị 7

  1. 22K. Baah ▲ 65' 6.2
  2. 8A. Morley ▲ 65' 6.9
  3. 10A. Newby ▲ 79' 6.3
  4. 24E. Brierley
  5. 32J. Dunne
  6. 4J. McNulty
  7. 12J. Lynch
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1H. Burgoyne 7.2
  2. 24E. Ebanks-Landell 7.9
  3. 5R. Williams 7.7
  4. 28D. Davis ▼ 74' 6.9
  5. 10J. Vela 7.2
  6. 16B. Walker ▼ 74' 6.9
  7. 6S. Goss 7.3
  8. 14N. Ogbeta 6.6
  9. 7S. Whalley ⇢2 ▼ 87' 7.9
  10. 22J. Daniels 8.0
  11. 23D. Udoh ▼ 88' 7.0

Dự bị 7

  1. 29M. Pennington ▲ 74' 6.6
  2. 4D. Edwards ▲ 74' 6.2
  3. 20C. Main ▲ 87' 6.7
  4. 9R. Pyke ▲ 88'
  5. 12R. Sears
  6. 31M. Šarkić
  7. 32H. Chapman

Thống kê

025
110
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
2Trúng đích6
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
419Chuyền bóng319
320Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền66%

So sánh

55Trận đấu57
73Ghi được72
88Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu