Shrewsbury Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochdale A.F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-2 Rochdale A.F.C. tại League Cup, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 36' Abraham Odoh
  2. HT0-0
  3. 53' Elliott Bennett
  4. 60' Ethan Ebanks-Landell
  5. 65' D. Udoh R. Pyke
  6. 67' Matthew Pennington
  7. 68' 0-1 J. Beesley11m
  8. 72' T. Bloxham S. Cosgrove
  9. 75' A. Newby A. Odoh
  10. 77' 0-2 D. Cashman · A. Newby
  11. 78' J. Daniels S. Whalley
  12. 81' J. Andrews D. Cashman
  13. 90'+2 E. Brierley S. Dooley
  14. FT0-2

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1M. Maroši 6.5
  2. 4E. Ebanks-Landell 7.2
  3. 3L. Leahy 6.7
  4. 5M. Pennington 5.9
  5. 23G. Nurse 6.6
  6. 17E. Bennett 7.2
  7. 10J. Vela 7.2
  8. 24T. Leshabela 6.5
  9. 7S. Whalley ▼ 78' 6.2
  10. 9S. Cosgrove ▼ 72' 6.5
  11. 15R. Pyke ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 11D. Udoh ▲ 65' 6.5
  2. 18T. Bloxham ▲ 72' 6.3
  3. 22J. Daniels ▲ 78' 6.5
  4. 14N. Ogbeta
  5. 13H. Burgoyne
  6. 6A. Pierre
  7. 12R. Bowman
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 7.2
  2. 6E. O'Connell 7.3
  3. 2C. O'Keeffe 6.6
  4. 5M. Taylor 7.2
  5. 12J. Dorsett 6.9
  6. 7S. Dooley ▼ 90' 7.2
  7. 13J. Keohane 6.6
  8. 8A. Morley 8.0
  9. 18A. Odoh ▼ 75' 6.7
  10. 9J. Beesley 7.7
  11. 20D. Cashman ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 10A. Newby ▲ 75' 7.3
  2. 19J. Andrews ▲ 81' 6.9
  3. 24E. Brierley ▲ 90'
  4. 11C. Grant
  5. 1J. Lynch
  6. 4J. McNulty
  7. 3A. White

Thống kê

121
510
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm18
1Trúng đích5
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc5
5Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
422Chuyền bóng478
344Chuyền chính xác405
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

57Trận đấu59
67Ghi được69
68Thủng lưới82
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu