Crewe Alexandra F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-2 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 4, Walsall F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- DDWDD Walsall F.C.
- 42' 0-1 A. Pressley11m
- HT0-1
- 46' ▲ H. Burke ▼ D. Skura
- 50' J. March · J. Tabiner 1-1
- 57' 1-2 A. Pressley · R. Smith
- 58' ▲ J. Gibson ▼ C. McNeill
- 58' ▲ J. Lankester ▼ J. Tabiner
- 67' ▲ I. Moore ▼ C. Crew
- 67' ▲ T. Sodje ▼ A. Dallas
- 72' ▲ M. Demetriou ▼ L. Billington
- 75' Lewis Simper
- 80' ▲ A. Thibaut ▼ J. March
- 81' ▲ A. Adomah ▼ R. Smith
- 88' Tai Sodje
- 90' R. Hutchinson 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Booth 6.9
- 2L. Billington ▼ 72' 6.0
- 6L. Offord 6.0
- 12J. Stephenson 6.2
- 3R. Hutchinson ⚽ 8.2
- 11J. Tabiner ⇢ ▼ 58' 6.9
- 17M. Holicek 6.9
- 10J. White 7.2
- 20C. Agius 5.9
- 23C. McNeill ▼ 58' 6.3
- 9J. March ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 7
- 13I. Lawlor
- 5M. Demetriou ▲ 72' 7.2
- 30S. Dancey
- 14J. Gibson ▲ 58' 6.5
- 7J. Lankester ▲ 58' 6.9
- 4K. Ure
- 29A. Thibaut ▲ 80' 6.3
- 1J. Ward 6.6
- 22E. Ahui 6.3
- 25D. Skura ▼ 46' 7.5
- 4J. Connolly 6.9
- 3M. Hancock 7.0
- 8C. Crew ▼ 67' 6.7
- 6S. Sprangler 7.0
- 10L. Simper 6.5
- 9A. Dallas ▼ 67' 6.2
- 11R. Smith ⇢ ▼ 81' 7.2
- 19A. Pressley ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 31T. Wooster
- 5H. Burke ▲ 46' 6.9
- 29J. Furlong
- 16R. Maher
- 15I. Moore ▲ 67' 6.5
- 37A. Adomah ▲ 81' 6.9
- 7T. Sodje ▲ 67' 6.3
Thống kê
00⚑9
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm14
5Trúng đích4
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
458Chuyền bóng395
387Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền78%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
12Trận đấu11
17Ghi được9
12Thủng lưới10
1.42Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai6