Crewe Alexandra F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Walsall F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 4, Walsall F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
C. Boyeson
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. 2' R. McDonald · C. Ainley 1-0
  2. 25' C. Long 2-0
  3. 28' J. Labadie L. Kinsella
  4. 28' J. Riley J. Low
  5. HT2-0
  6. 49' Joss Labadie
  7. 50' L. Brook C. Long
  8. 54' T. Uwakwe C. Ainley
  9. 61' Joss Labadie
  10. 61' Joss Labadie
  11. 65' J. Maddox C. Wilkinson
  12. 67' Kelvin Mellor
  13. 72' C. Baker-Richardson E. Nevitt
  14. 73' S. Robertson K. Mellor
  15. 73' C. Colkett C. Finney
  16. 79' Rod McDonald
  17. 82' Tom Knowles
  18. 88' R. Maher J. Matt
  19. 90' Oisin McEntee
  20. FT2-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bell
  1. 1D. Richards 6.9
  2. 2K. Mellor ▼ 73' 6.7
  3. 6L. Offord 6.9
  4. 5R. McDonald 7.7
  5. 24C. Finney ▼ 73' 6.7
  6. 25J. Tabiner 6.7
  7. 8C. Thomas 7.3
  8. 10C. Ainley ▼ 54' 7.2
  9. 11D. Agyei 7.2
  10. 20E. Nevitt ▼ 72' 7.0
  11. 7C. Long ▼ 50' 6.9

Dự bị 7

  1. 17L. Brook ▲ 50' 6.9
  2. 21T. Uwakwe ▲ 54' 6.9
  3. 9C. Baker-Richardson ▲ 72' 6.7
  4. 33S. Robertson ▲ 73' 6.5
  5. 16C. Colkett ▲ 73' 6.3
  6. 23T. Booth
  7. 32D. Amoo
Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.3
  2. 18O. McEntee 7.2
  3. 24J. Low ▼ 28' 6.3
  4. 6E. Monthe 6.2
  5. 10T. Knowles 6.9
  6. 8L. Kinsella ▼ 28' 6.3
  7. 14B. Comley 7.0
  8. 3L. Gordon 7.0
  9. 23I. Hutchinson 7.2
  10. 19J. Matt ▼ 88' 6.6
  11. 9C. Wilkinson ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 4J. Labadie ▲ 28' 5.3
  2. 7J. Riley ▲ 28' 6.9
  3. 16J. Maddox ▲ 65' 6.3
  4. 25R. Maher ▲ 88'
  5. 20M. Stevens
  6. 12J. Smith
  7. 11A. Williams

Thống kê

027
341
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm9
4Trúng đích0
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
320Chuyền bóng342
222Chuyền chính xác238
69%Chính xác chuyền70%

So sánh

61Trận đấu60
74Ghi được60
80Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu