Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Walsall F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DDWDD Walsall F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 34' Luke Offord
  2. 45'+4 Tom Knowles
  3. HT0-0
  4. 46' A. Williams J. Matt
  5. 67' C. Ainley J. Tabiner
  6. 68' Sean Robertson
  7. 71' D. James-Taylor M. Stevens
  8. 71' C. Thomas R. Adebisi
  9. 78' L. Gordon T. Allen
  10. 86' B. Sambou E. Nevitt
  11. 89' Brandon Comley
  12. 90'+4 Ryan Finnigan
  13. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 7.5
  2. 2H. White 7.2
  3. 5D. Daniels 7.0
  4. 6E. Monthe 6.9
  5. 10T. Knowles 6.3
  6. 14B. Comley 7.0
  7. 31R. Willmott 7.7
  8. 21T. Allen ▼ 78' 6.9
  9. 23I. Hutchinson 7.3
  10. 19J. Matt ▼ 46' 6.7
  11. 20M. Stevens ▼ 71' 7.0

Dự bị 7

  1. 11A. Williams ▲ 46' 6.9
  2. 15D. James-Taylor ▲ 71' 6.3
  3. 3L. Gordon ▲ 78' 6.7
  4. 7J. Riley
  5. 24J. Low
  6. 18O. McEntee
  7. 42Y. Songo'o
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Bell
  1. 31J. Beadle 8.6
  2. 15C. O'Riordan 7.2
  3. 5R. McDonald 7.0
  4. 6L. Offord 7.0
  5. 33S. Robertson 6.7
  6. 18R. Finnigan 6.9
  7. 25J. Tabiner ▼ 67' 6.3
  8. 21T. Uwakwe 7.0
  9. 3R. Adebisi ▼ 71' 6.9
  10. 20E. Nevitt ▼ 86' 7.0
  11. 11D. Agyei 6.9

Dự bị 7

  1. 10C. Ainley ▲ 67' 6.3
  2. 8C. Thomas ▲ 71' 6.7
  3. 19B. Sambou ▲ 86' 6.3
  4. 22B. Sass-Davies
  5. 12R. Griffiths
  6. 1D. Richards
  7. 17L. Brook

Thống kê

024
330
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
279Chuyền bóng352
173Chuyền chính xác253
62%Chính xác chuyền72%

So sánh

60Trận đấu61
60Ghi được74
66Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu