Wycombe Wanderers F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 2, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 6' C. Woodrow 1-0
- 11' 1-1 L. Barry
- 16' ▲ K. Morrison ▼ L. Barry
- 41' ▲ D. Casey ▼ D. Harvie
- 44' Callum Slattery
- 45' 1-2 J. Lowe11m
- HT1-2
- 66' ▲ J. Heskey ▼ M. Burstow
- 68' ▲ S. Thomas ▼ M. Mothersille
- 78' ▲ J. Scowen ▼ A. Morley
- 78' ▲ S. Parker ▼ J. Grimmer
- 78' ▲ E. Tezgel ▼ F. Onyedinma
- 79' Ewan Henderson
- 83' Barry Bannan
- 87' ▲ E. Weaver ▼ L. Cooper
- 87' ▲ A. Al Hamadi ▼ B. Bannan
- FT1-2
Đội hình
- 23C. Hazard 7.5
- 2J. Grimmer ▼ 78' 6.2
- 26C. Taylor 6.7
- 45A. Hagelskjaer 6.5
- 3D. Harvie ▼ 41' 6.2
- 5A. Morley ▼ 78' 6.9
- 8C. Boyd-Munce 7.2
- 44F. Onyedinma ▼ 78' 6.0
- 20E. Henderson 7.0
- 29M. Mothersille ▼ 68' 6.3
- 12C. Woodrow ⚽ 6.5
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 17D. Casey ▲ 41' 7.2
- 21J. Mullins
- 4J. Scowen ▲ 78' 6.7
- 22S. Parker ▲ 78' 6.9
- 19E. Tezgel ▲ 78' 6.7
- 11S. Thomas ▲ 68' 6.5
- 1J. Lumley 7.6
- 7Y. Valery 7.2
- 22G. Otegbayo 6.3
- 6L. Cooper ▼ 87' 7.6
- 33R. James 6.9
- 8C. Slattery 7.0
- 16B. Mitchell 6.6
- 10B. Bannan ▼ 87' 6.7
- 9J. Lowe ⚽ 6.7
- 11L. Barry ⚽ ▼ 16' 6.9
- 48M. Burstow ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 2L. Palmer
- 30E. Weaver ▲ 87' 6.9
- 20K. Morrison ▲ 16' 6.7
- 18J. Heskey ▲ 66' 6.6
- 12A. Al Hamadi ▲ 87' 6.5
- 40D. Moses
Thống kê
01⚑6
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm15
6Trúng đích6
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
416Chuyền bóng442
317Chuyền chính xác363
76%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 5 | 5 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 5 - 7 | -2 | 10 | |
| 8 | 6 | 16 - 10 | +6 | 9 | |
| 9 | 6 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 9 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 10 - 10 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 5 | 12 - 7 | +5 | 7 | |
| 15 | 6 | 12 - 9 | +3 | 7 | |
| 16 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 17 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 18 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 19 | 6 | 10 - 14 | -4 | 6 | |
| 20 | 6 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 21 | 6 | 4 - 10 | -6 | 5 | |
| 22 | 6 | 6 - 17 | -11 | 5 | |
| 23 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
14Trận đấu13
24Ghi được17
25Thủng lưới17
1.71Bàn thắng mỗi trận1.31
1Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8