Sheffield Wednesday F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-0 Wycombe Wanderers F.C. tại Championship, 9 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 6, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 34' J. Rhodes · K. Harris 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Jordan Obita
  4. 62' U. Ikpeazu A. Akinfenwa
  5. 63' Ryan Tafazolli
  6. 71' G. McCleary S. Kashket
  7. 71' A. Muskwe A. Mehmeti
  8. 71' F. Onyedinma D. Horgan
  9. 76' A. Reach · C. Paterson 2-0
  10. 81' E. Kachunga J. Rhodes
  11. 87' J. Pelupessy B. Bannan
  12. FT2-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Thompson
  1. 1K. Westwood 7.3
  2. 6S. Hutchinson 7.2
  3. 15T. Lees 6.9
  4. 11A. Reach 8.5
  5. 23C. Dunkley 7.2
  6. 5C. Paterson 7.5
  7. 19O. Urhoghide 7.2
  8. 10B. Bannan ▼ 87' 7.9
  9. 7K. Harris 7.3
  10. 26L. Shaw 6.7
  11. 20J. Rhodes ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 45E. Kachunga ▲ 81' 6.2
  2. 8J. Pelupessy ▲ 87' 6.6
  3. 14M. Penney
  4. 13J. Börner
  5. 17F. Dele-Bashiru
  6. 28J. Wildsmith
  7. 2L. Palmer
  8. 24I. Brown
  9. 18J. Windass
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1R. Allsop 7.0
  2. 6R. Tafazolli 7.3
  3. 5A. Stewart 6.9
  4. 26J. McCarthy 6.2
  5. 17D. Horgan ▼ 71' 6.5
  6. 27J. Obita 6.2
  7. 18C. Thompson 6.3
  8. 33A. Mehmeti ▼ 71' 6.3
  9. 28N. Ofoborh 7.2
  10. 20A. Akinfenwa ▼ 62' 6.6
  11. 11S. Kashket ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 9U. Ikpeazu ▲ 62' 6.2
  2. 19G. McCleary ▲ 71' 6.5
  3. 15A. Muskwe ▲ 71' 6.5
  4. 23F. Onyedinma ▲ 71' 6.3
  5. 12J. Knight
  6. 32C. Anderson
  7. 7D. Wheeler
  8. 25A. Samuel
  9. 3J. Jacobson

Thống kê

009
220
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm6
8Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
262Chuyền bóng254
155Chuyền chính xác130
59%Chính xác chuyền51%

So sánh

53Trận đấu50
44Ghi được46
66Thủng lưới80
0.83Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu