Sheffield Wednesday F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 6, hòa 1, Wycombe Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 23' 0-1 A. Mehmeti · G. McCleary
  2. 24' Massimo Luongo
  3. 45'+9 O. Shodipo · L. Gregory 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' J. Windass 2-1
  6. 65' 2-2 J. Obita
  7. 68' Olamide Shodipo
  8. 69' D. Horgan A. Mehmeti
  9. 72' N. Mendez-Laing J. Hunt
  10. 73' T. Corbeanu O. Shodipo
  11. 77' A. Akinfenwa S. Vokes
  12. 81' F. Dele-Bashiru J. Windass
  13. 88' Anthony Stewart
  14. 88' S. Kaikai G. McCleary
  15. 90'+3 Adebayo Akinfenwa
  16. FT2-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 5.9
  2. 32J. Hunt ▼ 72' 6.9
  3. 22C. Dunkley 6.9
  4. 13C. Paterson 7.3
  5. 34C. Brennan 6.6
  6. 10B. Bannan 7.6
  7. 21M. Luongo 6.6
  8. 11J. Windass ▼ 81' 7.3
  9. 9L. Gregory 7.2
  10. 20F. Kamberi 7.0
  11. 7O. Shodipo ▼ 73' 6.2

Dự bị 7

  1. 41N. Mendez-Laing ▲ 72' 6.6
  2. 23T. Corbeanu ▲ 73' 6.9
  3. 17F. Dele-Bashiru ▲ 81' 6.6
  4. 26L. Wing
  5. 3J. Brown
  6. 24S. Berahino
  7. 28J. Wildsmith
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13D. Stockdale 7.7
  2. 6R. Tafazolli 7.0
  3. 23J. Obita 7.0
  4. 5A. Stewart 6.7
  5. 26J. McCarthy 6.3
  6. 12G. McCleary ▼ 88' 6.9
  7. 7D. Wheeler 7.5
  8. 8C. Thompson 6.2
  9. 19A. Mehmeti ▼ 69' 7.2
  10. 9S. Vokes ▼ 77' 6.6
  11. 18B. Hanlan 6.9

Dự bị 7

  1. 17D. Horgan ▲ 69' 6.5
  2. 20A. Akinfenwa ▲ 77' 6.3
  3. 16S. Kaikai ▲ 88'
  4. 3J. Jacobson
  5. 2J. Grimmer
  6. 38C. Forino-Joseph
  7. 31A. Przybek

Thống kê

028
320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm7
8Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị5
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
356Chuyền bóng253
225Chuyền chính xác118
63%Chính xác chuyền47%

So sánh

62Trận đấu61
94Ghi được92
69Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu