Wycombe Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 2, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 32' Callum Paterson
  2. 45'+3 D. Wheeler · J. Jacobson 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Joe Jacobson
  5. 49' Barry Bannan
  6. 55' M. Bloomfield D. Adeniran
  7. 60' I. Brown K. Harris
  8. 67' E. Kachunga J. Pelupessy
  9. 71' F. Onyedinma D. Wheeler
  10. 72' U. Ikpeazu A. Akinfenwa
  11. 77' J. Rhodes J. Marriott
  12. 90' Ryan Allsop
  13. FT1-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1R. Allsop 7.7
  2. 3J. Jacobson 8.2
  3. 2J. Grimmer 6.9
  4. 5A. Stewart 7.9
  5. 12J. Knight 7.3
  6. 7D. Wheeler ▼ 71' 6.9
  7. 17D. Horgan 7.0
  8. 18C. Thompson 7.3
  9. 24D. Adeniran ▼ 55' 6.5
  10. 20A. Akinfenwa ▼ 72' 7.2
  11. 11S. Kashket 7.2

Dự bị 7

  1. 10M. Bloomfield ▲ 55' 6.7
  2. 23F. Onyedinma ▲ 71' 6.5
  3. 9U. Ikpeazu ▲ 72' 6.7
  4. 33A. Mehmeti
  5. 25A. Samuel
  6. 31D. Stockdale
  7. 6R. Tafazolli
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Monk
  1. 28J. Wildsmith 7.2
  2. 13J. Börner 7.3
  3. 11A. Reach 6.9
  4. 5C. Paterson 6.9
  5. 27D. Iorfa 6.3
  6. 10B. Bannan 6.9
  7. 2L. Palmer 6.9
  8. 7K. Harris ▼ 60' 6.9
  9. 8J. Pelupessy ▼ 67' 6.7
  10. 18J. Windass 7.0
  11. 9J. Marriott ▼ 77' 6.2

Dự bị 7

  1. 24I. Brown ▲ 60' 7.0
  2. 45E. Kachunga ▲ 67' 6.7
  3. 20J. Rhodes ▲ 77' 6.7
  4. 17F. Dele-Bashiru
  5. 29A. Hunt
  6. 22M. Odubajo
  7. 25C. Dawson

Thống kê

027
920
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
179Chuyền bóng448
79Chuyền chính xác350
44%Chính xác chuyền78%

So sánh

50Trận đấu53
46Ghi được44
80Thủng lưới66
0.92Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu