Wycombe Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 2, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 13' 0-1 W. Vaulks · C. Paterson
  2. 45'+5 T. Bakinson G. Byers
  3. HT0-1
  4. 67' L. Gregory M. Smith
  5. 69' S. Vokes G. McCleary
  6. 72' Josh Windass
  7. 81' J. McCarthy A. Mehmeti
  8. 81' N. Freeman D. Wheeler
  9. 81' S. Kaikai J. Obita
  10. 88' M. Johnson R. James
  11. 90'+1 Jason McCarthy
  12. 90'+6 J. Wakely J. Jacobson
  13. FT0-1

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1M. Stryjek 7.0
  2. 2J. Grimmer 7.0
  3. 6R. Tafazolli 6.3
  4. 3J. Jacobson ▼ 90' 7.5
  5. 23J. Obita ▼ 81' 6.3
  6. 10L. Wing 6.9
  7. 28J. Scowen 7.2
  8. 11A. Mehmeti ▼ 81' 5.9
  9. 7D. Wheeler ▼ 81' 7.2
  10. 12G. McCleary ▼ 69' 6.3
  11. 18B. Hanlan 6.9

Dự bị 7

  1. 9S. Vokes ▲ 69' 6.7
  2. 26J. McCarthy ▲ 81' 6.5
  3. 22N. Freeman ▲ 81' 6.5
  4. 16S. Kaikai ▲ 81' 6.7
  5. 19J. Wakely ▲ 90'
  6. 13T. Dickinson
  7. 8C. Thompson
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Moore
  1. 25C. Dawson 7.5
  2. 2L. Palmer 6.9
  3. 6D. Iorfa 7.7
  4. 15A. Famewo 7.2
  5. 32J. Hunt 6.7
  6. 14G. Byers ▼ 45' 7.0
  7. 4W. Vaulks 7.7
  8. 33R. James ▼ 88' 6.3
  9. 11J. Windass 7.3
  10. 13C. Paterson 7.3
  11. 24M. Smith ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 19T. Bakinson ▲ 45' 6.6
  2. 9L. Gregory ▲ 67' 6.3
  3. 18M. Johnson ▲ 88' 6.2
  4. 17F. Dele-Bashiru
  5. 8D. Adeniran
  6. 44L. Jackson
  7. 7M. Wilks

Thống kê

014
310
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
400Chuyền bóng362
241Chuyền chính xác214
60%Chính xác chuyền59%

So sánh

55Trận đấu65
64Ghi được109
67Thủng lưới61
1.16Bàn thắng mỗi trận1.68
19Giữ sạch lưới31
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu