Peterborough United F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-0 Stevenage F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WWLDL Peterborough United F.C.
- LLDDW Stevenage F.C.
- 24' ▲ B. Shofowoke ▼ O. Edwards
- HT0-0
- 62' Luther James-Wildin
- 63' ▲ M. Mellon ▼ J. Magennis
- 64' ▲ J. Roberts ▼ O. Sanderson
- 70' ▲ C. Conn-Clarke ▼ L. Kelly
- 70' ▲ B. Woods ▼ B. Khela
- 73' ▲ L. Thompson ▼ T. Taylor
- 73' ▲ B. Broggio ▼ D. Kemp
- 76' Josh Feeney
- 84' ▲ D. Ormerod ▼ H. Leonard
- 84' ▲ J. Houghton ▼ P. Patterson
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Bass 7.3
- 33J. Dornelly 7.5
- 12J. Feeney 7.2
- 26D. Okagbue 7.3
- 14H. Mills 7.3
- 4L. Kelly ▼ 70' 7.0
- 7H. Jones 6.9
- 11O. Edwards ▼ 24' 7.3
- 8B. Khela ▼ 70' 6.3
- 10E. Williams 6.2
- 9H. Leonard ▼ 84' 6.0
Dự bị 7
- 23C. Andeng Ndi
- 3E. Weir
- 18L. Mendonca
- 20C. Conn-Clarke ▲ 70' 6.6
- 16B. Woods ▲ 70' 6.7
- 27D. Ormerod ▲ 84' 6.3
- 19B. Shofowoke ▲ 24' 6.9
- 12D. Barden 6.6
- 2L. James-Wildin 6.9
- 15T. Vancooten 7.5
- 5C. Piergianni 7.7
- 6L. Freestone 7.2
- 18O. Sanderson ▼ 64' 6.2
- 7T. Taylor ▼ 73' 6.6
- 8D. Phillips 7.2
- 44P. Patterson ▼ 84' 6.7
- 10D. Kemp ▼ 73' 6.5
- 9J. Magennis ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 36M. Woodford
- 4J. Houghton ▲ 84' 6.9
- 14S. Earley
- 11J. Roberts ▲ 64' 6.5
- 23L. Thompson ▲ 73' 6.6
- 27B. Broggio ▲ 73' 6.3
- 28M. Mellon ▲ 63' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm10
0Trúng đích4
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
3Phạt góc3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
510Chuyền bóng341
411Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền70%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
13Trận đấu11
15Ghi được13
16Thủng lưới15
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10