Stevenage F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterborough United F.C.

Stevenage F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại League Cup, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
C. Pollard
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 2' Jack Taylor
  2. HT0-0
  3. 46' J. Fuchs J. Taylor
  4. 55' J. Clarke-Harris J. Taylor
  5. 56' J. Marriott R. Jones
  6. 56' B. Thompson K. Poku
  7. 64' Josh Knight
  8. 67' J. Roberts D. Amoo
  9. 68' J. Ward J. Tomlinson
  10. 70' Jake Taylor
  11. 71' A. Read D. Campbell
  12. 84' T. Vancooten M. Bostwick
  13. 90'+3 J. Reid · L. James-Wildin 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 1A. Chapman 7.2
  2. 2L. James-Wildin 8.3
  3. 6D. Sweeney 7.3
  4. 18M. Bostwick ▼ 84' 6.9
  5. 5C. Piergianni 8.2
  6. 20S. Earley 7.3
  7. 10D. Campbell ▼ 71' 6.9
  8. 8J. Taylor ▼ 55' 7.2
  9. 4J. Reeves 7.3
  10. 19J. Reid 7.7
  11. 24D. Amoo ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 11J. Roberts ▲ 67' 6.3
  2. 16A. Read ▲ 71' 6.3
  3. 15T. Vancooten ▲ 84' 6.9
  4. 9L. Norris
  5. 3M. Clark
  6. 12T. Ashby-Hammond
  7. 14K. Smith
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. McCann
  1. 28W. Blackmore 7.3
  2. 5J. Knight 6.6
  3. 36C. O'Connell 7.0
  4. 6F. Kent 6.9
  5. 19D. Ajiboye 6.3
  6. 11K. Poku ▼ 56' 6.7
  7. 8J. Taylor ▼ 55' 6.6
  8. 22H. Kyprianou 7.2
  9. 21J. Tomlinson ▼ 68' 6.9
  10. 17R. Jones ▼ 56' 6.5
  11. 27J. Taylor ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 7J. Fuchs ▲ 46' 6.6
  2. 9J. Clarke-Harris ▲ 55' 6.3
  3. 14J. Marriott ▲ 56' 6.3
  4. 24B. Thompson ▲ 56' 6.2
  5. 23J. Ward ▲ 68' 6.7
  6. 40W. Lakin
  7. 16H. Burrows
  8. 4R. Edwards
  9. 12N. Thompson

Thống kê

0111
320
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
11Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
312Chuyền bóng305
194Chuyền chính xác211
62%Chính xác chuyền69%

So sánh

67Trận đấu64
97Ghi được102
60Thủng lưới76
1.45Bàn thắng mỗi trận1.59
29Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn36
55Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu