Peterborough United F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 Stevenage F.C. tại League One, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WWLDL Peterborough United F.C.
- LLDDW Stevenage F.C.
- 2' Daniel Kemp
- 21' 0-1 J. Reid11m
- HT0-1
- 56' Luther James-Wildin
- 58' Thomas O'Connor
- 62' ▲ M. Garbett ▼ H. Leonard
- 62' ▲ B. Khela ▼ A. Odoh
- 64' Jimmy Morgan
- 72' Matthew Garbett
- 72' Lewis Freestone
- 74' ▲ L. Thompson ▼ H. White
- 74' ▲ B. Lubala ▼ G. Ahadme
- 76' ▲ D. Frith ▼ A. Collins
- 76' ▲ G. Lindgren ▼ K. Lisbie
- 84' ▲ J. Pattenden ▼ D. Kemp
- 85' ▲ C. Campbell ▼ J. Reid
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Bass
- 30P. Kioso
- 12T. Lees
- 29T. O'Connor
- 23H. Mills
- 4A. Collins▼ 76'
- 16B. Woods
- 10A. Odoh▼ 62'
- 24J. Morgan
- 17K. Lisbie▼ 76'
- 27H. Leonard▼ 62'
Dự bị 7
- 21V. Reyes
- 2C. Johnston
- 28M. Garbett▲ 62'
- 22D. O'Brien-Brady
- 8B. Khela▲ 62'
- 11D. Frith▲ 76'
- 19G. Lindgren▲ 76'
- 1F. Marschall
- 2L. James-Wildin
- 15C. Goode
- 6D. Sweeney
- 16L. Freestone
- 3D. Butler
- 8D. Phillips
- 18H. White▼ 74'
- 10D. Kemp▼ 84'
- 19J. Reid▼ 85'
- 9G. Ahadme▼ 74'
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 17J. Pattenden▲ 84'
- 20C. Campbell▲ 85'
- 23L. Thompson▲ 74'
- 30B. Lubala▲ 74'
- 44P. Patterson
- 24J. Malcolm
Thống kê
03⚑4
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích2
5Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
522Chuyền bóng269
83%Chính xác chuyền64%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu56
93Ghi được67
85Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai38