Stevenage F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 2, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Phong độ
- LLDDW Stevenage F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 39' Kyrell Lisbie
- 41' Saxon Earley
- HT0-0
- 57' Daniel Phillips
- 58' ▲ J. Reid ▼ H. Cornick
- 75' ▲ C. Hayes ▼ M. Garbett
- 76' ▲ A. Odoh ▼ J. Morgan
- 76' ▲ O. Aderoju ▼ H. Leonard
- 79' D. Sweeney · H. White 1-0
- 84' ▲ D. O'Brien-Brady ▼ L. Mendonca
- 86' Carl Piergianni
- 90'+2 ▲ L. Thompson ▼ J. Roberts
- 90'+4 ▲ B. Lubala ▼ H. White
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Marschall
- 6D. Sweeney
- 5C. Piergianni
- 16L. Freestone
- 17J. Pattenden
- 8D. Phillips
- 18H. White▼ 90'
- 14S. Earley
- 10D. Kemp
- 7H. Cornick▼ 58'
- 11J. Roberts▼ 90'
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 19J. Reid▲ 58'
- 20C. Campbell
- 23L. Thompson▲ 90'
- 30B. Lubala▲ 90'
- 33R. Doherty
- 44P. Patterson
- 1A. Bass
- 33J. Dornelly
- 30P. Kioso
- 32L. Mendonca▼ 84'
- 2C. Johnston
- 4A. Collins
- 8B. Khela
- 28M. Garbett▼ 75'
- 24J. Morgan▼ 76'
- 17K. Lisbie
- 27H. Leonard▼ 76'
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 10A. Odoh▲ 76'
- 11D. Frith
- 18C. Hayes▲ 75'
- 22D. O'Brien-Brady▲ 84'
- 39O. Aderoju▲ 76'
- 42P. Sykut
Thống kê
03⚑8
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm5
8Trúng đích0
4Chệch đích1
2Bị chặn4
8Phạt góc4
10Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
251Chuyền bóng491
61%Chính xác chuyền77%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu59
67Ghi được93
62Thủng lưới85
1.2Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai53