Peterborough United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stevenage F.C.

Peterborough United F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-2 Stevenage F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
R. Lewis
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLDDW Stevenage F.C.
  1. 9' R. Jones · E. Mason-Clark 1-0
  2. 18' 1-1 J. Taylor · L. Norris
  3. 32' J. Reeves
  4. HT1-1
  5. 50' S. Earley
  6. 50' J. Knight
  7. 59' J. Roberts J. Reeves
  8. 59' J. Reid D. Amoo
  9. 65' D. Ajiboye H. Burrows
  10. 69' A. Read D. Campbell
  11. 80' J. Taylor R. Jones
  12. 81' K. Smith L. Norris
  13. 84' 1-2 C. Piergianni · A. Read
  14. FT1-2

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 13H. Cartwright 6.3
  2. 12N. Thompson 7.2
  3. 5J. Knight 6.6
  4. 21J. Tomlinson 6.9
  5. 36C. O'Connell 6.9
  6. 16H. Burrows ▼ 65' 6.9
  7. 26J. Randall 6.6
  8. 22H. Kyprianou 7.2
  9. 11K. Poku 7.3
  10. 10E. Mason-Clark 6.3
  11. 17R. Jones ▼ 80' 7.5

Dự bị 7

  1. 19D. Ajiboye ▲ 65' 6.5
  2. 27J. Taylor ▲ 80' 6.3
  3. 44H. Titchmarsh
  4. 43A. Fox
  5. 28W. Blackmore
  6. 45R. McGlinchey
  7. 42G. Overton
Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 1A. Chapman 7.0
  2. 5C. Piergianni 8.0
  3. 2L. James-Wildin 6.9
  4. 8J. Taylor 7.6
  5. 24D. Amoo ▼ 59' 6.3
  6. 4J. Reeves ▼ 59' 6.3
  7. 15T. Vancooten 7.2
  8. 10D. Campbell ▼ 69' 6.7
  9. 20S. Earley 6.3
  10. 9L. Norris ▼ 81' 7.2
  11. 6D. Sweeney 7.5

Dự bị 6

  1. 11J. Roberts ▲ 59' 6.6
  2. 19J. Reid ▲ 59' 6.5
  3. 16A. Read ▲ 69' 7.2
  4. 14K. Smith ▲ 81' 6.7
  5. 12T. Ashby-Hammond
  6. 3M. Clark

Thống kê

018
220
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
8Phạt góc2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
495Chuyền bóng264
406Chuyền chính xác160
82%Chính xác chuyền61%

So sánh

64Trận đấu67
102Ghi được97
76Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.45
23Giữ sạch lưới29
36Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu