Charlton Athletic F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-0 QPR tại Championship, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 4, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- Tom Nield, England
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- DWWLD QPR
- 36' ▲ Dennis Cirkin ▼ Tariq Lamptey
- 45'+3 Julien Stéphan
- 45' ▲ Joe Rankin-Costello ▼ Miles Leaburn
- HT0-0
- 48' ▲ Jake Clarke-Salter ▼ Jimmy Dunne
- 65' ▲ Micah Mbick ▼ sonny carey
- 74' Kealey Adamson
- 76' Jake Clarke-Salter
- 79' ▲ Amadou Salif Mbengue ▼ Kealey Adamson
- 79' ▲ Justin Obikwu ▼ Paul Smyth
- 79' ▲ Leon Scarlett ▼ Alfie Lloyd
- 85' ▲ Alan Mwamba ▼ Oliver Skipp
- 88' ▲ Millenic Alli ▼ Tyreece Campbell
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Okonkwo 6.3
- 18I. Mesík 6.4
- 5L. Jones 6.9
- 44Tyler Bindon 6.7
- 17A. Bell 6.7
- 6C. Coventry 6.6
- 34O. Skipp ▼ 85' 6.5
- 9K. Ahearne-Grant 7.1
- 14S. Carey ▼ 65' 6.4
- 7T. Campbell ▼ 88' 6.5
- 11M. Leaburn ▼ 45' 7.0
Dự bị 9
- 19M. Alli ▲ 88' 6.6
- 21T. Brooks
- 8H. Knibbs
- 33Micah Mbick ▲ 65' 6.8
- 32A. Mwamba ▲ 85' 6.2
- 16T. Ouma
- 26J. Rankin-Costello ▲ 45' 6.8
- 38J. Laqueretabua
- 35Junior Nkeng
- 1P. Charles 6.8
- 2K. Adamson ▼ 79' 6.7
- 3J. Dunne ▼ 48' 7.0
- 5R. Edwards 7.4
- 48T. Lamptey ▼ 36' 6.4
- 20H. Vale 7.1
- 18G. Kamara 7.1
- 24N. Madsen 7.2
- 11P. Smyth ▼ 79' 6.5
- 15A. Lloyd ▼ 79' 6.4
- 16R. Burrell 6.3
Dự bị 9
- 23I. Alemayehu
- 19D. Cirkin ▲ 36' 6.9
- 6J. Clarke-Salter ▲ 48' 6.6
- 27A. Mbengue ▲ 79' 6.5
- 4L. Morrison
- 25Justin Patrick Nnamdi Obikwu ▲ 79' 6.1
- 40J. Varane
- 13C. Ward
- 33Leon Scarlett ▲ 79' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑1230
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm15
0Trúng đích2
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc12
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
252Chuyền bóng656
194Chuyền chính xác607
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 9 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
13Trận đấu13
14Ghi được25
19Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13