QPR
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

QPR vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 2-2 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Loftus Road, London
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
WDWWL QPR
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 6' G. Cameron 1-0
  2. 11' Ben Purrington
  3. 11' A. Morgan J. Leko
  4. 17' Darren Pratley
  5. 27' J. Pearce B. Purrington
  6. HT1-0
  7. 53' Ryan Manning
  8. 53' Jason Pearce
  9. 53' Albie Morgan
  10. 55' Luke Amos
  11. 56' 1-1 L. Taylor · A. Morgan
  12. 66' B. Osayi-Samuel N. Wells
  13. 70' M. Pugh · B. Osayi-Samuel 2-1
  14. 78' I. Chair M. Pugh
  15. 78' J. Scowen L. Amos
  16. 81' Jordan Hugill
  17. 88' A. Oshilaja A. Doughty
  18. 89' Adam Matthews
  19. 90'+5 2-2 N. Sarr
  20. FT2-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Warburton
  1. 1J. Lumley 6.6
  2. 5G. Cameron 6.2
  3. 4G. Hall 6.9
  4. 37T. Leistner 6.8
  5. 2T. Kane 6.4
  6. 7M. Pugh ▼ 78' 7.3
  7. 14R. Manning 6.9
  8. 8L. Amos ▼ 78' 6.9
  9. 10E. Eze 7.2
  10. 21N. Wells ▼ 66' 6.0
  11. 9J. Hugill 7.3

Dự bị 7

  1. 20B. Osayi-Samuel ▲ 66' 7.1
  2. 19I. Chair ▲ 78' 6.6
  3. 11J. Scowen ▲ 78' 6.3
  4. 3L. Wallace
  5. 12D. Ball
  6. 33D. Barnes
  7. 6M. Smith
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 7.7
  2. 2A. Matthews 6.7
  3. 23N. Sarr 6.6
  4. 5T. Lockyer 6.9
  5. 3B. Purrington ▼ 27' 5.8
  6. 15D. Pratley 7.2
  7. 11C. Gallagher 7.1
  8. 45A. Doughty ▼ 88' 6.7
  9. 9L. Taylor 6.8
  10. 17M. Bonne 6.7
  11. 14J. Leko ▼ 11' 6.3

Dự bị 7

  1. 19A. Morgan ▲ 11' 6.4
  2. 6J. Pearce ▲ 27' 7.2
  3. 4A. Oshilaja ▲ 88' 6.8
  4. 30A. Maynard-Brewer
  5. 16J. Ledley
  6. 20C. Solly
  7. 33B. Dempsey

Thống kê

039
850
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
2Cứu thua7
444Chuyền bóng319
344Chuyền chính xác210
77%Chính xác chuyền66%

So sánh

50Trận đấu48
76Ghi được50
84Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu