Charlton Athletic F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-1 QPR tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- WDWWL QPR
- 16' Sean Clare
- 35' Samuel Field
- HT0-0
- 60' ▲ O. Shodipo ▼ A. Adomah
- 61' ▲ T. Roberts ▼ I. Chair
- 61' ▲ S. Armstrong ▼ M. Bonne
- 62' ▲ A. Henry ▼ G. Dobson
- 62' ▲ L. Ness ▼ S. Clare
- 70' ▲ S. Johansen ▼ S. Field
- 74' ▲ C. Kirk ▼ J. Payne
- 75' ▲ J. Stockley ▼ D. Jaiyesimi
- 75' ▲ A. Morgan ▼ J. Forster-Caskey
- 75' ▲ A. Drewe ▼ O. Kakay
- 80' 0-1 T. Roberts · A. Dozzell
- 90' A. Henry 1-1
- 120'+1 J. Stockley11m 2-1
- 120'+2 S. Johansen11mhỏng 11m
- 120'+3 C. Kirk11m 3-1
- 120'+4 3-2 T. Roberts11m
- 120'+5 A. Morgan11m 4-2
- 120'+6 4-3 O. Shodipo11m
- 120'+7 A. Henry11m 5-3
- 120'+8 5-4 A. Dozzell11m
- 120'+9 E. O'Connell11m 6-4
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.9
- 28S. Clare ▼ 62' 7.0
- 5S. Lavelle 7.3
- 6E. O'Connell 7.2
- 29C. Clayden 6.9
- 4G. Dobson ▼ 62' 6.7
- 7D. Jaiyesimi ▼ 75' 7.2
- 11A. Gilbey 6.3
- 8J. Forster-Caskey ▼ 75' 6.9
- 19J. Payne ▼ 74' 7.0
- 33M. Leaburn 6.7
Dự bị 9
- 32A. Henry ⚽ ▲ 62' 7.2
- 34L. Ness ▲ 62' 6.3
- 14C. Kirk ▲ 74' 6.9
- 9J. Stockley ▲ 75' 6.9
- 10A. Morgan ▲ 75' 6.5
- 35D. Kanu
- 13C. MacGillivray
- 21S. Fraser
- 44R. Chin
- 1S. Dieng 6.6
- 2O. Kakay ▼ 75' 6.6
- 4R. Dickie 7.0
- 3J. Dunne 7.3
- 16N. Hämäläinen 6.6
- 14G. Thomas 6.7
- 17A. Dozzell ⇢ 7.6
- 15S. Field ▼ 70' 7.0
- 10I. Chair ▼ 61' 7.0
- 18M. Bonne ▼ 61' 6.6
- 37A. Adomah ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 25O. Shodipo ▲ 60' 7.0
- 11T. Roberts ⚽ ▲ 61' 7.6
- 30S. Armstrong ▲ 61' 6.3
- 6S. Johansen ▲ 70' 6.3
- 29A. Drewe ▲ 75' 6.5
- 23C. Masterson
- 39J. Gubbins
- 9L. Dykes
- 32J. Walsh
Thống kê
01⚑4
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
441Chuyền bóng417
381Chuyền chính xác354
86%Chính xác chuyền85%
So sánh
63Trận đấu54
99Ghi được64
89Thủng lưới84
1.57Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai23