Charlton Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
QPR

Charlton Athletic F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 QPR tại Championship, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, QPR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
WDWWL QPR
  1. 12' D. Pratley · J. Cullen 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' A. Doughty A. McGeady
  4. 60' C. Aneke T. Hemed
  5. 60' O. Shodipo I. Chair
  6. 71' A. Oteh B. Osayi-Samuel
  7. 71' T. Kane Àngel Rangel
  8. 71' L. Amos G. Cameron
  9. 76' Darren Pratley
  10. 77' B. Purrington A. Oshilaja
  11. 77' F. Bettache D. Ball
  12. 84' S. Field M. Bonne
  13. 84' A. Green A. Morgan
  14. FT1-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 7.6
  2. 6J. Pearce 6.6
  3. 2A. Matthews 7.2
  4. 4A. Oshilaja ▼ 77' 6.9
  5. 5T. Lockyer 7.0
  6. 14A. McGeady ▼ 60' 6.6
  7. 15D. Pratley 7.5
  8. 24J. Cullen 7.7
  9. 19A. Morgan ▼ 84' 6.7
  10. 26T. Hemed ▼ 60' 6.3
  11. 17M. Bonne ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 45A. Doughty ▲ 60' 6.7
  2. 10C. Aneke ▲ 60' 6.3
  3. 3B. Purrington ▲ 77' 6.8
  4. 28S. Field ▲ 84' 6.5
  5. 18A. Green ▲ 84' 6.5
  6. 13B. Amos
  7. 44J. Davison
  8. 7J. Williams
  9. 23N. Sarr
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Warburton
  1. 32L. Kelly 7.4
  2. 5G. Cameron ▼ 71' 7.0
  3. 22Àngel Rangel ▼ 71' 7.4
  4. 12D. Ball ▼ 77' 6.9
  5. 29Y. Barbet 6.9
  6. 23C. Masterson 7.0
  7. 14R. Manning 7.1
  8. 20B. Osayi-Samuel ▼ 71' 5.9
  9. 19I. Chair ▼ 60' 7.0
  10. 10E. Eze 6.9
  11. 9J. Hugill 6.2

Dự bị 9

  1. 17O. Shodipo ▲ 60' 6.7
  2. 18A. Oteh ▲ 71' 6.8
  3. 2T. Kane ▲ 71' 6.5
  4. 8L. Amos ▲ 71' 7.0
  5. 26F. Bettache ▲ 77' 6.9
  6. 40J. Gubbins
  7. 24O. Kakay
  8. 47J. Clarke
  9. 1J. Lumley

Thống kê

0110
100
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
322Chuyền bóng631
239Chuyền chính xác536
74%Chính xác chuyền85%

So sánh

48Trận đấu50
50Ghi được76
66Thủng lưới84
1.04Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu