AL Masry
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Smouha SC

AL Masry vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 1-0 Smouha SC tại Premier League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 4, hòa 3, Smouha SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
LWWLL AL Masry
LDLLW Smouha SC
  1. 45'+1 Hassan Ali
  2. 45'+1 Amr El Sisi
  3. HT0-0
  4. 46' M. Makhlouf H. Ali
  5. 52' Mohamed Makhlouf
  6. 56' M. El Shami A. Ziani
  7. 67' Makarona A. Samadou
  8. 69' M. Temine M. Hamada
  9. 69' A. Deghmoum K. Toual
  10. 76' A. Mayhoubphản lưới 1-0
  11. 77' Mohamed Adel
  12. 79' F. Farid M. Adel
  13. 80' Abderrahim Deghmoum
  14. 80' M. El Aash S. Mohsen
  15. 84' Abdel Rahman Amer
  16. 86' M. Hamdi A. El Sisi
  17. FT1-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Emad El-Nahhas
  1. 16M. Hamdy 7.7
  2. 7K. El Eraki 6.7
  3. 2B. El Mohamady 6.9
  4. 5K. Sobhi 7.2
  5. 13A. El Saadawy 6.9
  6. 14M. Hamada ▼ 69' 6.7
  7. 8H. Ali ▼ 46' 6.9
  8. 15A. Mahmoud
  9. 20K. Toual ▼ 69' 6.6
  10. 27A. Ziani ▼ 56' 6.3
  11. 9S. Mohsen ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 26M. Seha
  2. 29M. Hashem
  3. 3M. Shokry
  4. 33M. El Aash ▲ 80' 6.6
  5. 6M. Makhlouf ▲ 46' 6.9
  6. 32H. Faisal
  7. 25M. Temine ▲ 69' 6.7
  8. 11M. El Shami ▲ 56' 6.5
  9. 30A. Deghmoum ▲ 69' 6.5
Smouha SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmed Abdelaziz
  1. 28A. Mayhoub 6.7
  2. 2H. Hafez 6.9
  3. 24M. Ragab 6.3
  4. 3M. Desouki 6.6
  5. 6A. Amer 6.5
  6. 15A. Samadou ▼ 67' 7.2
  7. 10K. El Ghandour 6.9
  8. 19M. Adel ▼ 79' 6.5
  9. 7A. El Sisi ▼ 86' 6.5
  10. 8S. Fekri 7.3
  11. 20P. Badji 6.5

Dự bị 9

  1. 1H. Taimour
  2. 4Abdel Rasoul Ahmed
  3. 30A. Gamal
  4. 22M. Samiae
  5. 66K. Mohamed
  6. 21A. Mohamed
  7. 23F. Farid ▲ 79' 6.6
  8. 9M. Hamdi ▲ 86' 6.7
  9. 14Makarona ▲ 67' 6.6

Thống kê

031
130
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
0Trúng đích4
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
288Chuyền bóng256
225Chuyền chính xác193
78%Chính xác chuyền75%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceramica Cleopatra
5 10 - 3 +7 12
2
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
3
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
4
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
5
Future FC
4 5 - 4 +1 7
6
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
7
El Geish
5 5 - 5 0 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
5 4 - 7 -3 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Smouha SC
5 1 - 4 -3 4
17
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
18
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
19
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu5
5Ghi được1
5Thủng lưới4
1.25Bàn thắng mỗi trận0.2
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn0
4Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu