Smouha SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AL Masry

Smouha SC vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-1 AL Masry tại Premier League, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 3, hòa 3, AL Masry thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 4
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
LLDLL Smouha SC
LWWLL AL Masry
  1. 2' 0-1 M. Temine · A. El Saadawy
  2. 26' Amr Saadawy
  3. 33' Samadou Attidjikou
  4. 38' Mohamed Saeed
  5. HT0-1
  6. 46' H. Ashraf Juhayna
  7. 46' P. Badji E. Fathi
  8. 49' Ameed Sawafta
  9. 58' Ameed Sawafta
  10. 64' O. Zemraoui A. Sawafta
  11. 64' M. Hashem K. Bambo
  12. 64' M. El Aash K. Sobhi
  13. 65' Abderrahim Deghmoum
  14. 72' M. Gaber A. Mahmoud
  15. 75' K. Mohamed S. Fekri
  16. 80' Mohamed Kone
  17. 85' H. Ali A. Deghmoum
  18. 90'+1 A. Fawzi A. Samadou
  19. 90'+1 H. Saeed M. Ragab
  20. FT0-1

Đội hình

Smouha SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Abdelaziz
  1. 28A. Mayhoub 7.3
  2. 11S. Reda 6.7
  3. 24M. Ragab ▼ 90' 6.9
  4. 21M. Mostafa 7.0
  5. 6A. Amer 6.5
  6. 15A. Samadou ▼ 90' 6.9
  7. 19E. Fathi ▼ 46'
  8. 23S. Amadi 7.0
  9. 10K. El Ghandour 6.6
  10. 8S. Fekri ▼ 75' 6.5
  11. 14Juhayna ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1E. Soliman
  2. 35A. Fawzi ▲ 90'
  3. 77H. Amer
  4. 9H. Ashraf ▲ 46' 6.5
  5. 20P. Badji ▲ 46' 6.6
  6. 99A. Amin
  7. 30A. Hassan
  8. 66K. Mohamed ▲ 75' 6.5
  9. 38H. Saeed ▲ 90'
AL Masry Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Emad El-Nahhas
  1. 16M. Hamdy 7.9
  2. 18A. Sawafta ▼ 64' 7.2
  3. 2B. El Mohamady 6.9
  4. 5K. Sobhi ▼ 64' 6.6
  5. 13A. El Saadawy 7.2
  6. 14M. Hamada 7.2
  7. 15A. Mahmoud ▼ 72'
  8. 6M. Makhlouf 6.9
  9. 10K. Bambo ▼ 64' 5.9
  10. 30A. Deghmoum ▼ 85' 6.0
  11. 25M. Temine 7.2

Dự bị 9

  1. 1E. Tharwat
  2. 22M. Gaber ▲ 72' 6.5
  3. 20K. Eduwo
  4. 17Y. El Gohary
  5. 27O. Zemraoui ▲ 64' 7.2
  6. 8H. Ali ▲ 85' 6.3
  7. 29M. Hashem ▲ 64' 6.6
  8. 33O. El Saaiy
  9. 23M. El Aash ▲ 64' 6.9

Thống kê

034
430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi23
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
369Chuyền bóng299
281Chuyền chính xác218
76%Chính xác chuyền73%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

26Trận đấu36
23Ghi được47
23Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu