AL Masry vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-1 Smouha SC tại Premier League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 4, hòa 3, Smouha SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 34
- Trọng tài
- Atef Hussein
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- LLDLL Smouha SC
- 25' Emeka Eze
- 31' 0-1 Mahmoud Abdel Halim · Hussein Faisal
- 36' Amr Saadawy
- 45' Tariq Alaa
- HT0-1
- 46' ▲ Marwan Hamdy ▼ A. Deghmoum
- 46' ▲ Islam Abou Slemma ▼ E. Eze
- 54' ▲ Hassan Ali ▼ Zeyad Kamal
- 57' ▲ Mohamed Saeed ▼ Zeyad Tarek
- 59' ▲ Abdel Kader Yehia ▼ F. Etouga
- 64' Ilyes Jelassi
- 69' ▲ Ahmed Gamal ▼ Sherif Reda
- 69' ▲ Yehia Yasser ▼ Hussein Faisal
- 77' ▲ Hossam Greisha ▼ Ragab Omran
- 80' Halimo
- 80' ▲ Ahmed Ali Amin ▼ Mostafa Saad
- 80' ▲ A. Liadi ▼ Mahmoud Abdel Halim
- 81' El-Hani Soliman
- 89' Douko Dodo
- 90'+7 Mohamed El-Maghrabi
- FT0-1
Đội hình
- 1Essam Tharwat 6.9
- 7Karim El Eraki 7.5
- 8Amr Moussa 7.2
- 3I. Boubekeur 6.6
- 13Amr El Saadawy 6.7
- 20E. Eze ▼ 46' 6.6
- 44Zeyad Kamal ▼ 54' 6.6
- 18A. Deghmoum ▼ 46' 6.9
- 14I. Jelassi 6.9
- 9Ragab Omran ▼ 77' 6.9
- 37F. Etouga ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 19Marwan Hamdy ▲ 46' 6.9
- 30Islam Abou Slemma ▲ 46' 6.6
- 10Hassan Ali ▲ 54' 6.6
- 12Abdel Kader Yehia ▲ 59' 6.3
- 26Hossam Greisha ▲ 77' 7.2
- 25Ahmed Emad
- 27Mahmoud Gad
- 15Islam Ateia
- 17Hussein Al Sayed
- 1El Hany Soliman 7.3
- 43Tarek Alaa 6.7
- 66Mohamed El Maghraby 6.9
- 5Ahmed Hakam 7.3
- 11Sherif Reda ▼ 69' 7.2
- 17Mahmoud Abdel Halim ⚽ ▼ 80' 7.3
- 36D. Dokou 6.6
- 30Zeyad Tarek ▼ 57' 6.5
- 80Mostafa Saad ▼ 80' 7.6
- 32Hussein Faisal ⇢ ▼ 69' 6.3
- 8S. Ougola 7.5
Dự bị 9
- 38Mohamed Saeed ▲ 57' 6.5
- 20Ahmed Gamal ▲ 69' 7.2
- 77Yehia Yasser ▲ 69' 6.6
- 99Ahmed Ali Amin ▲ 80' 6.2
- 40A. Liadi ▲ 80' 6.5
- 24Ahmed Shousha
- 10Mohamed Nadi
- 18Hossam Hassan
- 33Hussein Taimour
Thống kê
03⚑4
⚑350
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm16
4Trúng đích6
8Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
431Chuyền bóng344
344Chuyền chính xác262
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
44Ghi được39
42Thủng lưới46
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai14