AL Masry
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Smouha SC

AL Masry vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-0 Smouha SC tại Premier League, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 4, hòa 3, Smouha SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Phong độ
LWWLL AL Masry
LLDLL Smouha SC
  1. 45'+4 Khaled Sobhi
  2. HT0-0
  3. 50' Bonheur Mugisha
  4. 66' A. Deghmoum A. El Armouty
  5. 66' S. Mohsen K. Eduwo
  6. 66' M. Temine O. El Saaiy
  7. 70' M. Aboul Kheir M. Hamada
  8. 70' H. Ashraf P. Badji
  9. 81' Salah Mohsen
  10. 83' K. El Ghandour S. Fekri
  11. 83' A. Yehia A. El Sisi
  12. 90'+8 A. Ali M. Gaber
  13. 90'+4 M. Mostafa S. Amadi
  14. 90'+4 Juhayna A. Fawzi
  15. FT0-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Nabil Kouki
  1. 16M. Hamdy 7.2
  2. 7K. El Eraki 7.3
  3. 29M. Hashem 8.0
  4. 5K. Sobhi 6.6
  5. 13A. El Saadawy 7.2
  6. 21B. Mugisha 7.3
  7. 14M. Hamada ▼ 70' 6.3
  8. 33O. El Saaiy ▼ 66' 6.6
  9. 15A. El Armouty ▼ 66' 6.2
  10. 22M. Gaber ▼ 90' 6.5
  11. 20K. Eduwo ▼ 66' 6.0

Dự bị 9

  1. 35A. Wahab Nader
  2. 31M. Shehata
  3. 3A. Mansour
  4. 4A. Eid
  5. 12M. Aboul Kheir ▲ 70'
  6. 30A. Deghmoum ▲ 66' 6.7
  7. 40A. Ali ▲ 90'
  8. 9S. Mohsen ▲ 66' 6.3
  9. 25M. Temine ▲ 66' 6.7
Smouha SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmed Abdul Aziz
  1. 28A. Mayhoub 6.9
  2. 2H. Hafez 7.2
  3. 24M. Ragab 7.2
  4. 4M. Dabash 7.9
  5. 6A. Amer 7.5
  6. 15A. Samadou 7.3
  7. 23S. Amadi ▼ 90' 7.0
  8. 35A. Fawzi ▼ 90' 7.2
  9. 8S. Fekri ▼ 83' 6.9
  10. 7A. El Sisi ▼ 83' 7.3
  11. 20P. Badji ▼ 70' 6.0

Dự bị 9

  1. 1E. Soliman
  2. 10K. El Ghandour ▲ 83' 6.7
  3. 11S. Reda
  4. 21M. Mostafa ▲ 90'
  5. 22A. Khaled
  6. 30A. Hassan
  7. 9H. Ashraf ▲ 70' 6.2
  8. 14Juhayna ▲ 90'
  9. 33A. Yehia ▲ 83' 6.6

Thống kê

035
400
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm11
1Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
372Chuyền bóng316
302Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

36Trận đấu26
47Ghi được23
38Thủng lưới23
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn7
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu