Smouha SC vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 1-0 AL Masry tại Premier League, 1 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 3, hòa 3, AL Masry thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 32
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- LWWLL AL Masry
- 27' Dokou Dodo
- 37' Mohamed Dabash
- HT0-0
- 46' ▲ Tarek Alaa ▼ Mostafa El Badry
- 49' Amr Saadawy
- 56' Hossam Hassan · A. Liadi 1-0
- 57' ▲ Hamdy Alaa ▼ D. Dokou
- 57' ▲ Mido Gaber ▼ Hussein Faisal
- 61' Abderrahim Deghmoum
- 74' ▲ El Habib Hassan ▼ Amr Kalawa
- 74' ▲ Fady Farid ▼ Hossam Hassan
- 77' ▲ Hassan Ali ▼ Salah Mohsen
- 77' ▲ Samir Fekri ▼ A. Bah
- 85' ▲ Ahmed Ehab ▼ Mohamed Saeed
- 88' ▲ Ahmed Ashraf ▼ Amr El Saadawy
- FT1-0
Đội hình
- 1El Hany Soliman 7.2
- 8A. Liadi ⇢ 7.7
- 4Barakat Haggag 7.2
- 15J. Arthur 7.3
- 6Abdel Rahman Amer 7.3
- 7Mohamed Metwaly Canaria 7.0
- 36D. Dokou ▼ 57' 6.7
- 14Mohamed Saeed ▼ 85' 7.0
- 28Amr Kalawa ▼ 74' 6.3
- 19Mostafa El Badry ▼ 46' 6.2
- 18Hossam Hassan ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 24Tarek Alaa ▲ 46' 6.2
- 16Hamdy Alaa ▲ 57' 6.6
- 30El Habib Hassan ▲ 74' 6.9
- 9Fady Farid ▲ 74' 6.5
- 40Ahmed Ehab ▲ 85' 6.6
- 37Abdallah Bostangy
- 11Islam Gaber
- 99Ahmed Amin
- 29Hussein Taimour
- 27Mahmoud Gad 7.0
- 7Karim El Eraki 6.9
- 2Baher El Mohamady 6.9
- 4Mohamed Dabash 6.9
- 13Amr El Saadawy ▼ 88' 6.3
- 14Mahmoud Hamada 6.9
- 35A. Bah ▼ 77' 7.2
- 28F. Ben Youssef 7.3
- 30A. Deghmoum 6.9
- 18Hussein Faisal ▼ 57' 6.6
- 9Salah Mohsen ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 22Mido Gaber ▲ 57' 7.3
- 10Hassan Ali ▲ 77' 7.5
- 6Samir Fekri ▲ 77' 7.2
- 37Ahmed Ashraf ▲ 88' 6.3
- 8Amr Moussa
- 1Mohamed Shehata
- 20E. Eze
- 24Youssef El Gohary
- 36Ahmed Fouad
Thống kê
01⚑2
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc6
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
315Chuyền bóng517
242Chuyền chính xác429
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
41Ghi được50
38Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai31