Barcelona S.C. vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- DLWLW Independiente del Valle
- 27' Damián Díaz
- 27' Mateo Carabajal
- 37' Aron Rodríguez
- 40' 0-1 C. Gonzalez11m
- 44' Jefferson Intriago
- HT0-1
- 46' ▲ D. Reasco ▼ C. Gonzalez
- 46' J. Wila · T. Rodriguez 1-1
- 50' Pablo Marcelo Trobbiani
- 60' José Contreras
- 63' ▲ J. Viacava ▼ H. Quintana
- 70' Joaquín Papa Monestier
- 73' ▲ B. Castillo ▼ W. Vargas
- 75' ▲ R. Briones ▼ J. Sornoza
- 75' ▲ M. Perello ▼ E. Pata
- 79' ▲ J. R. Quinonez Ruiz ▼ J. Intriago
- 79' ▲ E. Mendoza ▼ L. Cano
- 88' ▲ D. Benedetto ▼ D. Diaz
- 89' ▲ J. Garcia ▼ J. Wila
- 90'+3 ▲ Y. Ochoa ▼ J. Mendez
- 90' D. Benedetto · E. Mendoza 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Contreras 6.5
- 27W. Vargas ▼ 73' 6.7
- 33J. Baez 6.6
- 4G. Vallecilla 6.8
- 15J. Perlaza 6.9
- 35J. Intriago ▼ 79' 6.5
- 32M. Lugo 7.0
- 16L. Cano ▼ 79' 6.4
- 10D. Diaz ▼ 88' 6.2
- 51J. Wila ⚽ ▼ 89' 7.9
- 11T. Rodriguez ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 13J. L. Angulo
- 14A. Rangel
- 26B. Castillo ▲ 73' 6.4
- 23T. Martinez
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▲ 79' 6.3
- 7E. Mendoza ▲ 79' 6.6
- 17D. Gaspar
- 25R. Perlaza
- 50J. Garcia ▲ 89' 6.3
- 77Y. Vernaza
- 9D. Benedetto ⚽ ▲ 88' 7.2
- 8S. Diaz
- 1A. Quintana 6.7
- 17A. Rodriguez 6.3
- 13D. A. Romero Padilla 6.8
- 14M. Carabajal 5.4
- 5R. Schunke 6.6
- 19L. Loor 7.1
- 28H. Quintana ▼ 63' 6.2
- 32J. Mendez ▼ 90' 6.5
- 31E. Pata ▼ 75' 6.3
- 9C. Gonzalez ⚽ ▼ 46' 6.8
- 10J. Sornoza ▼ 75' 6.4
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 4J. Espinoza
- 33A. Velasco
- 16R. Briones ▲ 75' 6.1
- 8Y. Ochoa ▲ 90' 0
- 23J. Viacava ▲ 63' 6.4
- 18S. Gongora
- 56E. Quintero
- 57H. Quintero
- 99D. Reasco ▲ 46' 6.6
- 11M. Perello ▲ 75' 6.3
Thống kê
13⚑5
⚑311
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
7Trúng đích4
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
449Chuyền bóng317
392Chuyền chính xác248
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 51 | |
| 3 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 47 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu16
14Ghi được41
12Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận2.56
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai21