Independiente del Valle vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- LDWLW Barcelona S.C.
- 39' Xavier Arreaga
- HT0-0
- 47' D. Guagua · E. Pata 1-0
- 58' Richard Schunke
- 62' ▲ J. Gomez ▼ J. Valiente
- 65' ▲ L. Zarate ▼ D. Guagua
- 65' ▲ J. Mendez ▼ Cazares
- 67' Gastón Campi
- 72' ▲ F. Caicedo ▼ B. Oyola
- 73' ▲ L. Souza de Almeida ▼ J. Montano
- 78' Mateo Carabajal
- 81' ▲ O. Quinonez ▼ E. Pata
- 81' ▲ P. Mercado ▼ R. Briones
- 83' 1-1 J. R. Quinonez Ruiz · M. Parrales
- 90'+1 Claudio Spinelli
- 90' ▲ M. Hoyos ▼ C. Spinelli
- 90'+3 ▲ C. Solano ▼ J. Corozo
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Villar
- 13M. Fernandez
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar
- 16R. Briones▼ 81'
- 26Cazares▼ 65'
- 55D. Guagua▼ 65'
- 31E. Pata▼ 81'
- 77C. Spinelli▼ 90'
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria
- 2L. Zarate▲ 65'
- 4O. Quinonez▲ 81'
- 19L. Loor
- 32J. Mendez▲ 65'
- 10J. Sornoza
- 7P. Mercado▲ 81'
- 30R. Ibarra
- 17A. Rodriguez
- 52Y. Vasquez
- 11M. Hoyos▲ 90'
- 16I. De Arruabarrena
- 26B. D. Castillo Segura
- 3X. Arreaga
- 37G. Campi
- 6A. Chala
- 17J. Montano▼ 73'
- 28J. R. Quinonez Ruiz
- 30B. Oyola▼ 72'
- 21J. Valiente▼ 62'
- 13J. Corozo▼ 90'
- 33M. Parrales
Dự bị 10
- 77K. D. Pinargote Lara
- 27W. Vargas
- 15F. Guerra
- 4G. Vallecilla
- 2Mario Pineida
- 22L. Souza de Almeida▲ 73'
- 25C. Solano▲ 90'
- 8G. J. Cortez Casierra
- 7J. Gomez▲ 62'
- 10F. Caicedo▲ 72'
Thống kê
12⚑3
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm15
2Trúng đích3
5Chệch đích8
4Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
385Chuyền bóng362
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu55
89Ghi được72
50Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai36