Barcelona S.C. vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-4 Independiente del Valle tại Liga Pro, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWDLW Independiente del Valle
- 8' 0-1 J. Medina · L. Loor
- 10' J. R. Quinonez Ruiz
- 17' 0-2 J. Medina · L. Loor
- 33' G. Campi
- 33' ▲ J. Corozo ▼ Mario Pineida
- 38' D. Arroyo
- HT0-2
- 46' ▲ G. Vallecilla ▼ G. J. Cortez Casierra
- 51' ▲ W. J. Chala Rosales ▼ A. Rangel
- 59' 0-3 J. Medina · P. Mercado
- 60' ▲ Cazares ▼ C. Zabala
- 60' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Medina
- 66' ▲ L. Souza de Almeida ▼ J. Valiente
- 66' ▲ B. Oyola ▼ O. Rivero
- 71' B. Oyola
- 71' L. Souza de Almeida
- 74' 0-4 A. Rodriguez
- 79' ▲ G. Cortez ▼ L. Loor
- 79' ▲ J. Alcivar ▼ P. Mercado
- 79' ▲ R. Ibarra ▼ L. Zarate
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Contreras
- 27W. Vargas
- 14A. Rangel ▼ 51'
- 37G. Campi
- 2Mario Pineida ▼ 33'
- 23D. Arroyo
- 28J. R. Quinonez Ruiz
- 21J. Valiente ▼ 66'
- 8G. J. Cortez Casierra ▼ 46'
- 6A. Chala
- 9O. Rivero ▼ 66'
Dự bị 12
- 77K. D. Pinargote Lara
- 18B. Carabali
- 3X. Arreaga
- 4G. Vallecilla ▲ 46'
- 44W. J. Chala Rosales ▲ 51'
- 45P. Preciado
- 22L. Souza de Almeida ▲ 66'
- 30B. Oyola ▲ 66'
- 13J. Corozo ▲ 33'
- 41P. Calle
- 10F. Caicedo
- 7J. Gomez
- 22G. Villar
- 2L. Zarate ▼ 79'
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 13M. Fernandez
- 18C. Zabala ▼ 60'
- 32J. Mendez
- 7P. Mercado ▼ 79'
- 19L. Loor ▼ 79'
- 9J. Medina ▼ 60'
- 77C. Spinelli
Dự bị 12
- 1M. Ramirez
- 4O. Quinonez
- 33A. Velasco
- 15G. Cortez ▲ 79'
- 20B. Garcia
- 21J. P. Arroyo
- 6J. Alcivar ▲ 79'
- 8R. Ibarra ▲ 79'
- 26Cazares ▲ 60'
- 31E. Pata
- 17A. Rodriguez ▲ 60'
- 11M. Hoyos
Thống kê
13⚑3
⚑200
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm8
1Trúng đích6
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
361Chuyền bóng679
304Chuyền chính xác631
84%Chính xác chuyền93%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu56
72Ghi được89
59Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai42