Independiente del Valle vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 3-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- DWLWD Barcelona S.C.
- -5' Adonis Preciado
- -5' Bruno Piñatares
- 10' L. Zárate · J. Sornoza 1-0
- 15' Mateo Carabajal
- 16' Joao Ortíz
- 23' Renzo López
- 32' Damián Díaz
- 33' 1-1 F. Fydriszewski · C. Solano
- 45'+2 R. López · J. Sornoza 2-1
- 45'+4 A. Bolaños · J. Sornoza 3-1
- HT3-1
- 56' ▲ R. Schunke ▼ M. Carabajal
- 57' ▲ A. Preciado ▼ D. Díaz
- 57' ▲ D. Reasco ▼ C. Solano
- 67' ▲ J. Alcívar ▼ K. Páez
- 67' ▲ Y. Medina ▼ A. Bolaños
- 69' ▲ D. Arroyo ▼ Leonai
- 69' ▲ B. Oyola ▼ J. Corozo
- 72' Anthony Landázuri
- 78' ▲ A. Obando ▼ F. Fydriszewski
- 79' ▲ M. Hoyos ▼ R. López
- 79' ▲ M. Fernández ▼ J. Sornoza
- 87' Cristian Zabala
- 90'+5 Matías Fernández
- 90'+1 Beder Caicedo
- 90'+1 Jesús Trindade
- FT3-1
Đội hình
- 22G. Villar
- 4A. Landázuri
- 2L. Zárate
- 14M. Carabajal▼ 56'
- 15B. Caicedo
- 80J. Ortiz
- 18C. Zabala
- 17A. Bolaños▼ 67'
- 16K. Páez▼ 67'
- 9R. López▼ 79'
- 10J. Sornoza▼ 79'
Dự bị 12
- 5R. Schunke▲ 56'
- 8J. Alcívar▲ 67'
- 51Y. Medina▲ 67'
- 11M. Hoyos▲ 79'
- 13M. Fernández▲ 79'
- 30Rrenato Ibarra
- 56E. Ruiz
- 7P. Mercado
- 40C. Loor
- 50K. Arroyo
- 31Romario Ibarra
- 25J. Arcos
- 1J. Burrai
- 27W. Vargas
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 6A. Chalá
- 22Leonai▼ 69'
- 5J. Trindade
- 13J. Corozo▼ 69'
- 10D. Díaz▼ 57'
- 25C. Solano▼ 57'
- 18F. Fydriszewski▼ 78'
Dự bị 12
- 7A. Preciado▲ 57'
- 16D. Reasco▲ 57'
- 23D. Arroyo▲ 69'
- 30B. Oyola▲ 69'
- 9A. Obando▲ 78'
- 14A. Rangel
- 21P. Perlaza
- 8G. Cortéz
- 20B. Piñatares
- 12V. Mendoza
- 17F. Gaibor
- 63M. Suárez
Thống kê
06⚑4
⚑1131
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
3Trúng đích7
9Chệch đích3
1Bị chặn2
4Phạt góc11
0Việt vị4
19Phạm lỗi11
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua0
227Chuyền bóng289
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu41
77Ghi được70
39Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai30