Viborg vs Aarhus
Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-1 Aarhus tại Danish Superliga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 2, Aarhus thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena, Viborg
- Phong độ
- DWWWL Viborg
- DLLLD Aarhus
- 26' M. Westergaard · Renato Júnior 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Links ▼ J. Andersen
- 46' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ K. Arnstad
- 54' Patrick Mortensen
- 60' ▲ A. Ementa ▼ Renato Júnior
- 60' ▲ J. Vester ▼ C. Nouck
- 61' Mikael Anderson
- 68' 1-1 T. Bech · F. Beijmo
- 71' ▲ J. Lonwijk ▼ T. Jørgensen
- 74' Justin Lonwijk
- 79' ▲ O. Bundgaard ▼ J. Lonwijk
- 84' Jonas Jensen-Abbew
- 85' Jonas Jensen-Abbew
- 86' Jeppe Grønning11mhỏng 11m
- 86' ▲ Y. Badji ▼ P. Mortensen
- 86' ▲ M. Power ▼ M. Madsen
- 90'+2 Nicolai Poulsen
- 90'+3 ▲ F. Brandhof ▼ M. Anderson
- FT1-1
Đội hình
- 16O. Hedvall
- 18J. Mbom
- 4N. Bürgy
- 2I. Näsberg
- 24D. Anyembe
- 12T. Jørgensen ▼ 71'
- 13J. Grønning
- 28M. Westergaard
- 17C. Nouck ▼ 60'
- 11Renato Júnior ▼ 60'
- 10I. Jensen
Dự bị 9
- 14A. Ementa ▲ 60'
- 37J. Vester ▲ 60'
- 19J. Lonwijk ▲ 71'
- 23O. Bundgaard ▲ 79'
- 1L. Lund
- 55S. Radić
- 30S. Kuzmić
- 8I. Said
- 6M. Søndergaard
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 5F. Tingager
- 19E. Kahl
- 26J. Andersen ▼ 46'
- 10K. Arnstad ▼ 46'
- 6N. Poulsen
- 7M. Madsen ▼ 86'
- 8M. Anderson ▼ 90'
- 31T. Bech
- 9P. Mortensen ▼ 86'
Dự bị 9
- 11G. Links ▲ 46'
- 40J. Jensen-Abbew ▲ 46'
- 15Y. Badji ▲ 86'
- 16M. Power ▲ 86'
- 29F. Brandhof ▲ 90'
- 13K. Klaesson
- 4T. Anker
- 18R. Gyamfi
- 20M. Duelund
Thống kê
01⚑2
⚑631
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
446Chuyền bóng438
355Chuyền chính xác342
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
50Trận đấu45
93Ghi được76
72Thủng lưới65
1.86Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai36