Viborg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Aarhus

Viborg vs Aarhus

Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-2 Aarhus tại Danish Superliga, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 2, hòa 2, Aarhus thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 25
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
DLLLD Aarhus
  1. 7' S. Jalal · A. Beck 1-0
  2. 14' 1-1 J. Serra
  3. 36' Kristian Arnstad
  4. 41' 1-2 J. Serra · H. Dalsgaard
  5. HT1-2
  6. 46' O. Addo B. Brahimi
  7. 58' Thomas Jørgensen
  8. 60' P. Mortensen J. Serra
  9. 60' S. Jorgensen F. Tingager
  10. 61' F. Emmery K. Yakob
  11. 65' Sami Jalal
  12. 70' O. Bundgaard H. Bidstrup
  13. 70' M. Hoedemakers A. Beck
  14. 77' T. Freriks T. Jorgensen
  15. 82' J. Jensen-Abbew E. Kahl
  16. 88' Z. Zaletel S. Jalal
  17. 89' T. Kristjansson T. Bech
  18. FT1-2

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 26H. Bidstrup▼ 70'
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 24D. Anyembe
  5. 30S. Kuzmic
  6. 10T. Jorgensen▼ 77'
  7. 13J. Gronning
  8. 8A. Beck▼ 70'
  9. 21B. Brahimi▼ 46'
  10. 19D. Hanza
  11. 29S. Jalal▼ 88'

Dự bị 9

  1. 40N. Thrane
  2. 5Z. Zaletel▲ 88'
  3. 55S. Radic
  4. 14I. Sigurgeirsson
  5. 23O. Bundgaard▲ 70'
  6. 17O. Addo▲ 46'
  7. 4M. Hoedemakers▲ 70'
  8. 9T. Freriks▲ 77'
  9. 33F. Damkjer
Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 1J. Hansen
  2. 3H. Dalsgaard
  3. 5F. Tingager▼ 60'
  4. 19E. Kahl▼ 82'
  5. 2F. Beijmo
  6. 17K. Yakob▼ 61'
  7. 4M. Knudsen
  8. 11G. Links
  9. 31T. Bech▼ 89'
  10. 13J. Serra▼ 60'
  11. 10K. Arnstad

Dự bị 9

  1. 21M. Hedenstad
  2. 9P. Mortensen▲ 60'
  3. 40J. Jensen-Abbew▲ 82'
  4. 26J. Andersen
  5. 39F. Emmery▲ 61'
  6. 14T. Molgaard
  7. 8S. Jorgensen▲ 60'
  8. 57J. Bogere
  9. 20T. Kristjansson▲ 89'

Thống kê

024
210
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
6Chệch đích6
1Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
535Chuyền bóng377
83%Chính xác chuyền76%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
73Ghi được87
63Thủng lưới46
1.66Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu