Aarhus vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 5-2 Viborg tại Danish Superliga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 6, hòa 2, Viborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- DWWWL Viborg
- 18' Kevin Yakob
- 31' K. Yakob · T. Bech 1-0
- 44' Sami Jalal
- HT1-0
- 53' Henrik Dalsgaard
- 55' 1-1 D. Hanza · C. Nouck
- 57' K. Yakob 2-1
- 60' K. Arnstad · K. Yakob 3-1
- 61' ▲ M. Londal ▼ I. Sigurgeirsson
- 64' K. Arnstad11m 4-1
- 66' ▲ R. Carstensen ▼ K. Yakob
- 66' ▲ S. Jorgensen ▼ F. Emmery
- 66' ▲ J. Serra ▼ P. Mortensen
- 70' G. Links · K. Arnstad 5-1
- 75' ▲ F. Tingager ▼ H. Dalsgaard
- 75' ▲ M. Hoedemakers ▼ J. Gronning
- 76' ▲ A. Beck ▼ M. Sondergaard
- 76' ▲ T. Freriks ▼ C. Nouck
- 86' ▲ T. Kristjansson ▼ T. Bech
- 88' ▲ O. Addo ▼ S. Jalal
- 90'+6 Dorian Hanza
- 90' 5-2 O. Addo · T. Jorgensen
- FT5-2
Đội hình
- 1J. Hansen
- 2F. Beijmo
- 3H. Dalsgaard▼ 75'
- 19E. Kahl
- 11G. Links
- 4M. Knudsen
- 17K. Yakob▼ 66'
- 39F. Emmery▼ 66'
- 31T. Bech▼ 86'
- 9P. Mortensen▼ 66'
- 10K. Arnstad
Dự bị 9
- 21M. Hedenstad
- 5F. Tingager▲ 75'
- 14T. Molgaard
- 29R. Carstensen▲ 66'
- 55O. Haugstrup
- 8S. Jorgensen▲ 66'
- 20T. Kristjansson▲ 86'
- 13J. Serra▲ 66'
- 27S. Tchamche
- 1L. Lund
- 26H. Bidstrup
- 32L. Kirkegaard
- 24D. Anyembe
- 29S. Jalal▼ 88'
- 10T. Jorgensen
- 13J. Gronning▼ 75'
- 6M. Sondergaard▼ 76'
- 11C. Nouck▼ 76'
- 19D. Hanza
- 14I. Sigurgeirsson▼ 61'
Dự bị 9
- 4M. Hoedemakers▲ 75'
- 5Z. Zaletel
- 8A. Beck▲ 76'
- 9T. Freriks▲ 76'
- 17O. Addo▲ 88'
- 31M. Londal▲ 61'
- 33F. Damkjer
- 55S. Radic
- 16F. Djukic
Thống kê
02⚑6
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
9Trúng đích4
1Chệch đích6
5Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
488Chuyền bóng384
88%Chính xác chuyền83%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
87Ghi được73
46Thủng lưới63
1.89Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai35