Aarhus
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Odense

Aarhus vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 1-1 Odense tại Danish Superliga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 4, hòa 3, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Ceres Park & Arena, Århus
Phong độ
DLLLD Aarhus
LDWDL Odense
  1. 9' Tobias Slotsager
  2. 39' Louicius Don Deedson
  3. HT0-0
  4. 46' M. Fenger M. Jensen
  5. 55' Bashkim Kadrii
  6. 57' J. Hansen B. Peacock-Farrell
  7. 72' N. Mouritsen N. Mickelson
  8. 73' T. Mølgaard G. Links
  9. 73' M. Duelund T. Bech
  10. 74' 0-1 B. Kadrii · N. Mouritsen
  11. 81' L. Kjerrumgaard B. Kadrii
  12. 83' T. Bach J. Jensen-Abbew
  13. 83' N. Poulsen F. Brandhof
  14. 86' B. Paulsen L. Owusu
  15. 87' G. Grubbe L. Deedson
  16. 90'+8 Bjørn Paulsen
  17. 90'+5 M. Duelund 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: U. Rösler
  1. 45B. Peacock-Farrell ▼ 57' 7.3
  2. 2F. Beijmo 6.7
  3. 5F. Tingager 7.2
  4. 40J. Jensen-Abbew ▼ 83' 6.9
  5. 11G. Links ▼ 73' 7.9
  6. 29F. Brandhof ▼ 83' 6.7
  7. 7M. Emil Madsen 7.3
  8. 19E. Kahl 6.7
  9. 31T. Bech ▼ 73' 6.9
  10. 9P. Mortensen 6.6
  11. 8M. Anderson 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Hansen ▲ 57' 6.7
  2. 14T. Mølgaard ▲ 73' 6.3
  3. 20M. Duelund ▲ 73' 7.0
  4. 23T. Bach ▲ 83' 6.3
  5. 6N. Poulsen ▲ 83' 6.7
  6. 4T. Anker
  7. 16J. Beck
  8. 30M. Sauer
  9. 26J. Andersen
Odense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Krogh
  1. 16V. Myhra 7.5
  2. 28T. Slotsager 6.7
  3. 25F. Helander 7.2
  4. 29J. Gomez 7.5
  5. 20L. Owusu ▼ 86' 6.9
  6. 6S. Köhler 7.2
  7. 22R. Al Hajj 6.9
  8. 2N. Mickelson ▼ 72' 7.2
  9. 10L. Deedson ▼ 87' 6.5
  10. 11M. Jensen ▼ 46' 6.3
  11. 9B. Kadrii ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 30M. Fenger ▲ 46' 6.9
  2. 3N. Mouritsen ▲ 72' 6.9
  3. 17L. Kjerrumgaard ▲ 81' 6.9
  4. 4B. Paulsen ▲ 86' 6.2
  5. 14G. Grubbe ▲ 87' 6.0
  6. 5M. Ivančević
  7. 13H. Bernat
  8. 18M. Ejdum
  9. 21C. Nouck

Thống kê

024
420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
532Chuyền bóng363
439Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

56Trận đấu44
81Ghi được62
70Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu