Aarhus vs Viborg
Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-0 Viborg tại Danish Superliga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aarhus thắng 6, hòa 2, Viborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Ceres Park & Arena, Århus
- Phong độ
- DLLLD Aarhus
- DWWWL Viborg
- 31' Oliver Bundgaard Kristensen
- 43' Gift Links
- HT0-0
- 46' P. Mortensen · G. Links 1-0
- 52' Renato Júnior
- 61' Tobias Bech
- 61' ▲ N. Thomas ▼ Serginho
- 62' ▲ M. Westergaard ▼ I. Said
- 62' ▲ A. Jatta ▼ I. Jensen
- 71' ▲ E. Kahl ▼ G. Links
- 77' ▲ M. Søndergaard ▼ J. Grønning
- 77' T. Bech 2-0
- 82' ▲ J. Serra ▼ T. Bech
- 87' Jacob Bonde
- 87' ▲ J. Beck ▼ M. Knudsen
- 87' ▲ M. Akoto ▼ J. Andersen
- 87' ▲ J. Mbom ▼ S. Kuzmić
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Hansen 7.3
- 14T. Mølgaard 7.2
- 5F. Tingager 7.5
- 2F. Beijmo 7.0
- 26J. Andersen ▼ 87' 6.9
- 29F. Brandhof 7.2
- 6N. Poulsen 7.0
- 15M. Knudsen ▼ 87' 6.6
- 11G. Links ⇢ ▼ 71' 7.6
- 31T. Bech ⚽ ▼ 82' 7.2
- 10P. Mortensen ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 19E. Kahl ▲ 71' 6.6
- 13J. Serra ▲ 82' 6.3
- 16J. Beck ▲ 87' 6.5
- 27M. Akoto ▲ 87' 6.3
- 21P. Bjur
- 30M. Sauer
- 7M. Emil Madsen
- 32J. Hutters
- 4T. Anker
- 1L. Lund 6.9
- 30S. Kuzmić ▼ 87' 6.2
- 4N. Bürgy 6.9
- 5Ž. Zaletel 6.3
- 23O. Bundgaard 6.5
- 13J. Grønning ▼ 77' 6.6
- 17J. Bonde 6.3
- 7Serginho ▼ 61' 7.5
- 8I. Said ▼ 62' 6.0
- 15I. Jensen ▼ 62' 6.9
- 11Renato Júnior 5.7
Dự bị 9
- 9N. Thomas ▲ 61' 6.9
- 28M. Westergaard ▲ 62' 6.9
- 12A. Jatta ▲ 62' 6.5
- 6M. Søndergaard ▲ 77' 6.5
- 18J. Mbom ▲ 87' 6.5
- 25A. Zulić
- 27M. Agnarsson
- 10J. Jacobs
- 20K. Kiilerich
Thống kê
02⚑1
⚑421
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm4
6Trúng đích3
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
1Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
426Chuyền bóng441
348Chuyền chính xác336
82%Chính xác chuyền76%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
56Trận đấu46
81Ghi được66
70Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai35