Aris
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AEK Larnaca

Aris vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Aris 1-0 AEK Larnaca tại 1. Division, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 2, hòa 3, AEK Larnaca thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WLLLD Aris
LWLWW AEK Larnaca
  1. 4' K. Struski 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Faraj G. Naoum
  4. 46' Aitor Cantalapiedra Fran Sol
  5. 58' Y. Chacón Bruno Gama
  6. 58' E. Cabrera K. Angielski
  7. 58' J. Gnali Ángel García
  8. 65' A. Opoku Y. Gomis
  9. 71' Anderson Correia
  10. 75' Caju Anderson Correia
  11. 75' L. Bengtsson J. Montnor
  12. 76' Leo Bengtsson
  13. 80' G. Kvilitaia A. Kokorin
  14. 90'+2 Steeve Yago
  15. FT1-0

Đội hình

Aris Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Shpilevskiy
  1. 1Vaná Alves
  2. 72S. Urošević
  3. 18C. Goldson
  4. 20S. Yago
  5. 77Anderson Correia ▼ 75'
  6. 21M. Mayambela
  7. 23K. Struski
  8. 88A. Markhiev
  9. 14Y. Gomis ▼ 65'
  10. 9A. Kokorin ▼ 80'
  11. 66J. Montnor ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 24A. Opoku ▲ 65'
  2. 3Caju ▲ 75'
  3. 7L. Bengtsson ▲ 75'
  4. 11G. Kvilitaia ▲ 80'
  5. 8M. Brown
  6. 17M. Matysik
  7. 26A. Pishias
  8. 29D. Gaustad
  9. 30M. Theocharous
  10. 91M. Zadro
AEK Larnaca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Berg
  1. 1Z. Alomerović
  2. 89Jorge Miramón
  3. 15H. Miličević
  4. 24D. Henriques
  5. 14Ángel García ▼ 58'
  6. 29G. Naoum ▼ 46'
  7. 6Jimmy
  8. 17Pere Pons
  9. 16Bruno Gama ▼ 58'
  10. 19K. Angielski ▼ 58'
  11. 9Fran Sol ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 11I. Faraj ▲ 46'
  2. 20Aitor Cantalapiedra ▲ 46'
  3. 18Y. Chacón ▲ 58'
  4. 30E. Cabrera ▲ 58'
  5. 93J. Gnali ▲ 58'
  6. 7Gus Ledes
  7. 8M. Rohdén
  8. 22G. Ekpolo
  9. 27V. Roberge
  10. 31G. Athanasiadis
  11. 38I. Toumpas
  12. 91F. Katelaris

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu48
80Ghi được80
42Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu