AEK Larnaca vs Aris
Tỷ số chung cuộc: AEK Larnaca 2-0 Aris tại 1. Division, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Larnaca thắng 5, hòa 3, Aris thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 31
- Phong độ
- DLWLW AEK Larnaca
- WLLLD Aris
- 36' H. Milicevic 1-0
- 38' Gustavo Paje
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Gomis ▼ Gustavo Paje
- 54' ▲ E. Semedo ▼ R. McCausland
- 55' ▲ Miramon ▼ M. Rohden
- 58' Riad Bajic
- 67' ▲ P. Pons ▼ C. Kyriakou
- 67' ▲ G. Naoum ▼ R. Bajic
- 67' ▲ A. Cardero ▼ D. Ivanovic
- 71' A. Garcia 2-0
- 72' ▲ V. Nikolic ▼ C. Charalampous
- 82' ▲ Y. Gurfinkel ▼ A. Garcia
- 85' ▲ R. Ergas ▼ Anderson Correia
- 85' ▲ A. Kokorin ▼ R. Effaghe
- 90'+2 Steeve Yago
- FT2-0
Đội hình
- 1Z. Alomerovic
- 22G. Ekpolo
- 15H. Milicevic
- 27V. Roberge
- 14A. Garcia▼ 82'
- 7Ledes Gustavo
- 25C. Kyriakou▼ 67'
- 8M. Rohden▼ 55'
- 32R. Mudrazija
- 9D. Ivanovic▼ 67'
- 11R. Bajic▼ 67'
Dự bị 11
- 51A. Paraskevas
- 12K. Komar
- 41Mathias Gonzalez
- 6Jimmy Suarez
- 23J. Izquierdo
- 17P. Pons▲ 67'
- 29G. Naoum▲ 67'
- 36C. Loukaidis
- 86A. Cardero▲ 67'
- 21Miramon▲ 55'
- 13Y. Gurfinkel▲ 82'
- 1Vana Alves
- 19M. Sane
- 6C. Goldson
- 20S. Yago
- 7Anderson Correia▼ 85'
- 76C. Charalampous▼ 72'
- 45R. McCausland▼ 54'
- 28G. Kastanos
- 30Gustavo Paje▼ 46'
- 66J. Montnor
- 99R. Effaghe▼ 85'
Dự bị 12
- 25W. Foderingham
- 27L. Balogun
- 18Y. Bourhane
- 22V. Nikolic▲ 72'
- 80A. Kakoullis
- 70E. Semedo▲ 54'
- 90E. Sofroniou
- 40R. Ergas▲ 85'
- 88C. Fi Akamba
- 14Y. Gomis▲ 46'
- 9A. Kokorin▲ 85'
- 75M. Theodosiou
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
53Trận đấu41
81Ghi được71
49Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.73
19Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai43