Aris vs AEK Larnaca
Tỷ số chung cuộc: Aris 3-4 AEK Larnaca tại 1. Division, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 2, hòa 3, AEK Larnaca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 36
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLLLD Aris
- DLWLW AEK Larnaca
- 21' Grigoris Kastanos
- 25' Leon Balogun
- 29' 0-1 H. Milicevic11m
- HT0-1
- 52' Gustavo Paje
- 55' 0-2 R. Bajic
- 58' ▲ C. Thoma ▼ Miramon
- 59' 0-3 A. Cardero
- 61' ▲ R. Effaghe ▼ Gustavo Paje
- 61' ▲ G. Kalulu ▼ A. Dimitriou
- 61' ▲ A. Kakoullis ▼ D. Gaustad
- 65' A. Kokorin11m 1-3
- 69' ▲ C. Loukaidis ▼ A. Cardero
- 69' ▲ D. Gerasimou ▼ G. Naoum
- 72' Mamadou Sane
- 73' Godswill Ekpolo
- 73' ▲ E. Sofroniou ▼ Vana Alves
- 77' J. Montnor 2-3
- 80' ▲ K. Komar ▼ A. Paraskevas
- 80' ▲ P. Pons ▼ Mathias Gonzalez
- 82' A. Kakoullis11m 3-3
- 90'+1 ▲ G. Trimintis ▼ J. Montnor
- 90' 3-4 R. Bajic
- FT3-4
Đội hình
- 1Vana Alves▼ 73'
- 19M. Sane
- 27L. Balogun
- 18Y. Bourhane
- 12A. Dimitriou▼ 61'
- 88C. Fi Akamba
- 28G. Kastanos
- 29D. Gaustad▼ 61'
- 30Gustavo Paje▼ 61'
- 66J. Montnor▼ 90'
- 9A. Kokorin
Dự bị 12
- 26A. Pishias
- 40R. Ergas
- 45R. McCausland
- 42A. Panagiotou
- 99R. Effaghe▲ 61'
- 36V. Neokleous
- 90E. Sofroniou▲ 73'
- 2G. Kalulu▲ 61'
- 38G. Melas
- 39S. Pourikkos
- 80A. Kakoullis▲ 61'
- 41G. Trimintis▲ 90'
- 51A. Paraskevas▼ 80'
- 2P. Ioannou
- 15H. Milicevic
- 27V. Roberge
- 22G. Ekpolo
- 21Miramon▼ 58'
- 25C. Kyriakou
- 86A. Cardero▼ 69'
- 41Mathias Gonzalez▼ 80'
- 29G. Naoum▼ 69'
- 11R. Bajic
Dự bị 11
- 1Z. Alomerovic
- 14A. Garcia
- 40K. Strouthou
- 6Jimmy Suarez
- 36C. Loukaidis▲ 69'
- 35C. Thoma▲ 58'
- 12K. Komar▲ 80'
- 4E. Saborit
- 37D. Gerasimou▲ 69'
- 7Ledes Gustavo
- 17P. Pons▲ 80'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu53
71Ghi được81
55Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai44