Aris
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AEK Larnaca

Aris vs AEK Larnaca

Tỷ số chung cuộc: Aris 1-1 AEK Larnaca tại 1. Division, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 2, hòa 3, AEK Larnaca thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 22
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
LLLDL Aris
LWLWW AEK Larnaca
  1. 17' Steeve Yago
  2. 24' 0-1 Aitor Cantalapiedra
  3. 30' Karol Struski
  4. 45'+3 Adam Markhiyev
  5. 45' Eric Boakye
  6. HT0-1
  7. 46' H. Miličevićphản lưới 1-1
  8. 58' Aitor Cantalapiedra
  9. 64' L. Bengtsson J. Montnor
  10. 64' G. Kvilitaia Y. Gomis
  11. 65' Ángel García J. Gnali
  12. 65' Jorge Miramón Y. Chacón
  13. 73' Pere Pons M. Rohdén
  14. 78' Edi Semedo M. Mayambela
  15. 83' Edi Semedo
  16. 87' Steeve Yago
  17. 87' Steeve Yago
  18. 89' S. Urošević A. Kokorin
  19. 90'+7 Fran Sol E. Cabrera
  20. FT1-1

Đội hình

Aris Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Shpilevskiy
  1. 1Vaná Alves
  2. 6E. Boakye
  3. 77Anderson Correia
  4. 18C. Goldson
  5. 20S. Yago
  6. 21M. Mayambela ▼ 78'
  7. 23K. Struski
  8. 88A. Markhiev
  9. 66J. Montnor ▼ 64'
  10. 9A. Kokorin ▼ 89'
  11. 14Y. Gomis ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 7L. Bengtsson ▲ 64'
  2. 11G. Kvilitaia ▲ 64'
  3. 70Edi Semedo ▲ 78'
  4. 72S. Urošević ▲ 89'
  5. 8M. Brown
  6. 17M. Matysik
  7. 24A. Opoku
  8. 27Z. Sawo
  9. 29D. Gaustad
  10. 30M. Theocharous
  11. 90E. Sofroniou
  12. 91M. Zadro
AEK Larnaca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Berg
  1. 31G. Athanasiadis
  2. 22G. Ekpolo
  3. 15H. Miličević
  4. 27V. Roberge
  5. 93J. Gnali ▼ 65'
  6. 7Gus Ledes
  7. 8M. Rohdén ▼ 73'
  8. 11I. Faraj
  9. 20Aitor Cantalapiedra
  10. 18Y. Chacón ▼ 65'
  11. 30E. Cabrera ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 14Ángel García ▲ 65'
  2. 89Jorge Miramón ▲ 65'
  3. 17Pere Pons ▲ 73'
  4. 9Fran Sol ▲ 90'
  5. 1Z. Alomerović
  6. 6Jimmy
  7. 16Bruno Gama
  8. 19K. Angielski
  9. 24D. Henriques
  10. 29G. Naoum
  11. 38I. Toumpas
  12. 91F. Katelaris

Thống kê

25
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu48
80Ghi được80
42Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu