HNK Cibalia
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Vukovar

HNK Cibalia vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-5 Vukovar tại First NL, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 2, hòa 2, Vukovar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
WWLDW Vukovar
  1. 14' 0-1 N. Đurković
  2. 43' H. Crncec
  3. HT0-1
  4. 46' M. Kurteš J. Pejić
  5. 46' T. Agić H. Crnčec
  6. 46' V. Zaruba M. Tadić
  7. 52' 0-2 D. Rugašević
  8. 56' M. Andacic
  9. 62' M. Vrdoljak J. Bajić
  10. 62' F. Jazvić R. Šarić
  11. 65' 0-3 R. Gonzales
  12. 68' Z. Mustedanagić J. Wehrmann
  13. 68' N. Garić M. Andačić
  14. 68' E. Spahic D. Rugašević
  15. 71' L. Marković R. Kelić
  16. 74' 0-4 N. Đurković
  17. 76' S. Kimura M. Roos-Trujillo
  18. 85' 0-5 N. Đurković
  19. 88' F. Jazvić 1-5
  20. FT1-5

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12L. Marijanović
  2. 19R. Kelić ▼ 71'
  3. 5P. Rubić
  4. 17F. Lišnić
  5. 4H. Crnčec ▼ 46'
  6. 20F. Markanović
  7. 18D. Bosak
  8. 8R. Šarić ▼ 62'
  9. 13J. Bajić ▼ 62'
  10. 22M. Kuzminski
  11. 21J. Pejić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9M. Kurteš ▲ 46'
  2. 30T. Agić ▲ 46'
  3. 7M. Vrdoljak ▲ 62'
  4. 14F. Jazvić ▲ 62'
  5. 23L. Marković ▲ 71'
  6. 6D. Jergović
  7. 15I. Križanović
  8. 27K. Miljanić
  9. 11Britto
Vukovar HLV: D. Pernar
  1. 95I. Mandić
  2. 3D. Rugašević ▼ 68'
  3. 22M. Andačić ▼ 68'
  4. 20K. Čabrajić
  5. 18M. Kolarić
  6. 48J. Wehrmann ▼ 68'
  7. 19M. Roos-Trujillo ▼ 76'
  8. 2T. Jukić
  9. 10R. Gonzales
  10. 15N. Đurković
  11. 34M. Tadić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17V. Zaruba ▲ 46'
  2. 5Z. Mustedanagić ▲ 68'
  3. 21N. Garić ▲ 68'
  4. 74E. Spahic ▲ 68'
  5. 16S. Kimura ▲ 76'
  6. 1I. Marijanović
  7. 8I. Radošević
  8. 11I. Berete
  9. 14I. Aleksić

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
47Ghi được68
63Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu