HNK Cibalia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vukovar

HNK Cibalia vs Vukovar

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 1-0 Vukovar tại First NL, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 2, hòa 1, Vukovar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
DWWLD Vukovar
  1. HT0-0
  2. 46' M. Horvat N. Garić
  3. 53' D. Bosak
  4. 62' K. Čabrajić Darío Serra
  5. 62' V. Pelko M. Roos-Trujillo
  6. 65' Leoni Gastaldelo J. Pejić
  7. 73' T. Polić A. Mujagić
  8. 73' M. Andačić J. Biljan
  9. 74' D. Bosak 1-0
  10. 77' K. Simmonds N. Đurković
  11. 88' M. Kuzminski
  12. 90' M. Tadic
  13. 90'+1 H. Crnčec J. Bajić
  14. FT1-0

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić
  3. 27F. Lišnić
  4. 26M. Oršolić
  5. 2Z. Lasić
  6. 18D. Bosak
  7. 3Britto
  8. 13J. Bajić▼ 90'
  9. 8M. Kuzminski
  10. 20J. Pejić▼ 65'
  11. 24A. Mujagić▼ 73'

Dự bị 9

  1. 23Leoni Gastaldelo▲ 65'
  2. 15T. Polić▲ 73'
  3. 6H. Crnčec▲ 90'
  4. 1L. Marijanović
  5. 10M. Vrdoljak
  6. 11M. Bajić
  7. 17I. Radošević
  8. 19F. Josipović
  9. 21M. Pervan
Vukovar HLV: B. Karačić
  1. 1I. Marijanović
  2. 16K. Pavičić
  3. 23K. Bungić
  4. 6J. Biljan▼ 73'
  5. 19M. Roos-Trujillo▼ 62'
  6. 2T. Jukić
  7. 21N. Garić▼ 46'
  8. 10R. Gonzales
  9. 15N. Đurković▼ 77'
  10. 34M. Tadić
  11. 48Darío Serra▼ 62'

Dự bị 9

  1. 8M. Horvat▲ 46'
  2. 24K. Čabrajić▲ 62'
  3. 29V. Pelko▲ 62'
  4. 22M. Andačić▲ 73'
  5. 11K. Simmonds▲ 77'
  6. 7D. Mejía
  7. 9L. Bončina
  8. 12S. Nedić
  9. 13M. Majnovics

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
47Ghi được55
39Thủng lưới14
1.42Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu