Vukovar
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Cibalia

Vukovar vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Vukovar 3-1 HNK Cibalia tại First NL, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 5, hòa 1, HNK Cibalia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
Phong độ
DWWLD Vukovar
WWDDD HNK Cibalia
  1. 13' Z. Mustedanagić 1-0
  2. 25' Rafael Pereira J. Bajić
  3. 33' K. Isasegi
  4. 45' R. Gonzales 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' F. Lišnić L. Marković
  7. 46' Z. Lasić L. Buić
  8. 46' M. Soldo S. Spahić
  9. 52' 2-1 K. Išasegi
  10. 53' K. Miljanic
  11. 54' D. Rugasevic
  12. 57' H. Crncec
  13. 60' Franco Capitani M. Roos-Trujillo
  14. 70' T. Knöll 3-1
  15. 72' D. Jergović M. Belančić
  16. 77' P. Rubic
  17. 77' R. Saric
  18. 77' Z. Mustedanagic
  19. 77' F. Capitani
  20. 89' P. Tabinas V. Jara
  21. 89' N. Garić R. Gonzales
  22. 89' V. Pelko T. Knöll
  23. 90'+2 I. Aleksić Z. Mustedanagić
  24. FT3-1

Đội hình

Vukovar HLV: M. Bojko
  1. 99T. Sajko
  2. 3D. Rugašević
  3. 22M. Andačić
  4. 23K. Bungić
  5. 4T. Baltić
  6. 5Z. Mustedanagić ▼ 90'
  7. 27V. Jara ▼ 89'
  8. 19M. Roos-Trujillo ▼ 60'
  9. 2T. Jukić
  10. 10R. Gonzales ▼ 89'
  11. 9T. Knöll ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 24Franco Capitani ▲ 60'
  2. 26P. Tabinas ▲ 89'
  3. 21N. Garić ▲ 89'
  4. 29V. Pelko ▲ 89'
  5. 14I. Aleksić ▲ 90'
  6. 1I. Marijanović
  7. 17V. Zaruba
  8. 30N. Hajnal
  9. 15L. Bušić
HNK Cibalia HLV: A. Kerić
  1. 12F. Kovačević
  2. 5P. Rubić
  3. 2K. Išasegi
  4. 4H. Crnčec
  5. 3M. Belančić ▼ 72'
  6. 8R. Šarić
  7. 13J. Bajić ▼ 25'
  8. 23L. Marković ▼ 46'
  9. 24L. Buić ▼ 46'
  10. 10S. Spahić ▼ 46'
  11. 27K. Miljanić

Dự bị 8

  1. 11Rafael Pereira ▲ 25'
  2. 17F. Lišnić ▲ 46'
  3. 30Z. Lasić ▲ 46'
  4. 64M. Soldo ▲ 46'
  5. 6D. Jergović ▲ 72'
  6. 7M. Vrdoljak
  7. 9A. Blažanović
  8. 15I. Križanović

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
68Ghi được47
39Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu