Vukovar vs HNK Cibalia
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 4-2 HNK Cibalia tại First NL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 5, hòa 3, HNK Cibalia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
- Phong độ
- DWWLD Vukovar
- WWDDD HNK Cibalia
- 6' ▲ V. Pelko ▼ L. Bončina
- 12' M. Orsolic
- 13' M. Pilj11m 1-0
- 26' 1-1 T. Jukićphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ J. Biljan ▼ M. Roos-Trujillo
- 46' ▲ R. Gonzales ▼ M. Pilj
- 51' T. Polic
- 55' V. Pelko 2-1
- 58' Darío Serra 3-1
- 61' ▲ P. Mišić ▼ P. Rubić
- 62' D. Bosak
- 69' ▲ T. Knöll ▼ Darío Serra
- 76' V. Pelko
- 81' ▲ M. Andačić ▼ K. Čabrajić
- 81' ▲ I. Lozić ▼ T. Polić
- 84' ▲ J. Bajić ▼ Britto
- 84' ▲ F. Lišnić ▼ Leoni Gastaldelo
- 84' T. Knöll 4-1
- 90'+2 4-2 P. Mišić
- FT4-2
Đội hình
- 95I. Mandić
- 16K. Pavičić
- 26P. Tabinas
- 20K. Čabrajić ▼ 81'
- 30M. Pilj ▼ 46'
- 19M. Roos-Trujillo ▼ 46'
- 2T. Jukić
- 9L. Bončina ▼ 6'
- 34M. Tadić
- 11K. Simmonds
- 99Darío Serra ▼ 69'
Dự bị 9
- 29V. Pelko ▲ 6'
- 6J. Biljan ▲ 46'
- 10R. Gonzales ▲ 46'
- 7T. Knöll ▲ 69'
- 22M. Andačić ▲ 81'
- 1M. Bulat
- 5R. Perković
- 27R. Henning
- 17L. Konig
- 1I. Križanović
- 5P. Rubić ▼ 61'
- 26M. Oršolić
- 6H. Crnčec
- 2Z. Lasić
- 18D. Bosak
- 3Britto ▼ 84'
- 8M. Kuzminski
- 23Leoni Gastaldelo ▼ 84'
- 7J. Pejić
- 15T. Polić ▼ 81'
Dự bị 9
- 10P. Mišić ▲ 61'
- 9I. Lozić ▲ 81'
- 13J. Bajić ▲ 84'
- 27F. Lišnić ▲ 84'
- 12L. Marijanović
- 14D. Matić
- 25J. Kujundžić
- 22L. Meštrović
- 17L. Gradečak
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
55Ghi được47
14Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31