Vukovar vs HNK Cibalia
Tỷ số chung cuộc: Vukovar 2-0 HNK Cibalia tại First NL, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vukovar thắng 5, hòa 1, HNK Cibalia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion u Borovom Naselju, Vukovar
- Phong độ
- DWWLD Vukovar
- WWDDD HNK Cibalia
- 14' D. Bosak
- 16' N. Durkovic
- 21' F. Lisnic
- HT0-0
- 46' ▲ M. Vrdoljak ▼ D. Bosak
- 55' R. Gonzales 1-0
- 56' L. Cvjetkovic
- 61' R. Kelic
- 62' I. Radosevic
- 63' ▲ K. Simmonds ▼ N. Đurković
- 63' ▲ M. Majnovics ▼ L. Cvjetković
- 65' ▲ I. Lozić ▼ F. Lišnić
- 65' ▲ M. Bajić ▼ M. Kuzminski
- 74' ▲ M. Pervan ▼ I. Radošević
- 76' K. Pavicic
- 79' ▲ F. Jazvić ▼ J. Bajić
- 79' M. Andačić 2-0
- 80' ▲ N. Garić ▼ V. Pelko
- 88' ▲ N. Vuko ▼ L. Bončina
- 88' ▲ K. Bungić ▼ K. Pavičić
- FT2-0
Đội hình
- 95I. Mandić
- 22M. Andačić
- 16K. Pavičić ▼ 88'
- 24L. Cvjetković ▼ 63'
- 8M. Horvat
- 2T. Jukić
- 9L. Bončina ▼ 88'
- 10R. Gonzales
- 15N. Đurković ▼ 63'
- 34M. Tadić
- 29V. Pelko ▼ 80'
Dự bị 9
- 11K. Simmonds ▲ 63'
- 13M. Majnovics ▲ 63'
- 21N. Garić ▲ 80'
- 17N. Vuko ▲ 88'
- 23K. Bungić ▲ 88'
- 1I. Marijanović
- 5R. Perković
- 18L. Gusić
- 19M. Roos-Trujillo
- 12I. Križanović
- 4R. Kelić
- 27F. Lišnić ▼ 65'
- 6H. Crnčec
- 2Z. Lasić
- 18D. Bosak ▼ 46'
- 3Britto
- 13J. Bajić ▼ 79'
- 8M. Kuzminski ▼ 65'
- 17I. Radošević ▼ 74'
- 20J. Pejić
Dự bị 9
- 10M. Vrdoljak ▲ 46'
- 9I. Lozić ▲ 65'
- 11M. Bajić ▲ 65'
- 29M. Pervan ▲ 74'
- 14F. Jazvić ▲ 79'
- 1L. Marijanović
- 22D. Halilović
- 26M. Oršolić
- 7H. Mešanović
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
55Ghi được47
14Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31