D. La Serena vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 2-1 Nublense tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 5, hòa 2, Nublense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Trọng tài
- Hector Jona, Chile
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- WWLLL Nublense
- 30' Sebastian Valencia
- 41' 0-1 Ignacio Tapia
- 43' F. Dinamarca
- 45' Felipe Chamorro 1-1
- 45' ▲ Bruno Gutierrez ▼ Matías Pérez
- HT1-1
- 55' ▲ Diego Rubio ▼ Ángelo Henríquez
- 57' Francis Mac Allister
- 58' ▲ Diego Céspedes ▼ Robinson Manuel Rivera Zúñiga
- 58' ▲ Ignacio Jeraldino ▼ Franco Rami
- 66' ▲ Fernando Ovelar ▼ Ignacio Tapia
- 70' Rafael Delgado
- 71' ▲ Alex Valdes ▼ Matías Plaza
- 71' ▲ Vicente Guzmán ▼ Jovany Campusano
- 72' Vicente Guzmán
- 86' ▲ Sebastián Díaz ▼ Francis Mac Allister
- 86' ▲ Matias Pinto ▼ F. Dinamarca
- 88' Matias Pinto · Gonzalo Escalante 2-1
- 90'+2 Ignacio Jeraldino
- 90'+5 Lucas Alarcon
- 90'+6 Lucas Alarcon
- 90'+7 ▲ Joaquín Gutierrez ▼ Felipe Chamorro
- 90'+8 Diego Rubio
- FT2-1
Đội hình
- 31J. Tapia 6.5
- 34I. Rasso 6.6
- 5L. Alarcón 5.6
- 33R. Delgado 6.0
- 3Matías Pérez ▼ 45' 6.1
- 8G. Escalante ⇢ 6.7
- 4F. Mac Allister ▼ 86' 6.4
- 14F. Chamorro ⚽ ▼ 90' 8.0
- 26F. Dinamarca ▼ 86' 6.2
- 9Á. Henríquez ▼ 55' 5.8
- 10J. Vargas 6.9
Dự bị 9
- 6S. Díaz ▲ 86' 6.2
- 21B. Gutiérrez ▲ 45' 6.3
- 16J. Gutiérrez ▲ 90' 0
- 1F. Lanzillota
- 29M. Pinto ⚽ ▲ 86' 7.5
- 11D. Rubio ▲ 55' 6.5
- 17Y. Salazar
- 20Milovan Velasquez
- 28J. Orellana
- 1N. Pérez 6.7
- 6P. Calderón 5.7
- 4O. Bosso 5.4
- 15S. Valencia 5.6
- 16D. Sanhueza 6.2
- 35C. Mansilla 5.9
- 28M. Rivera 5.7
- 14J. Campusano ▼ 71' 5.5
- 10M. Plaza ▼ 71' 6.4
- 9F. Rami ▼ 58' 6.5
- 19Ignacio Tapia ⚽ ▼ 66' 7.4
Dự bị 9
- 5F. Campos
- 20I. Jeraldino ▲ 58' 6.1
- 11L. Molina
- 7F. Ovelar ▲ 66' 6.5
- 3C. Salomón
- 22A. Valdés ▲ 71' 6.0
- 12C. Chandía
- 27V. Guzman ▲ 71' 5.8
- 18D. Céspedes ▲ 58' 6.0
Thống kê
14⚑4
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
414Chuyền bóng330
295Chuyền chính xác221
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu11
15Ghi được14
15Thủng lưới13
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7