Nublense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
D. La Serena

Nublense vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Nublense 0-1 D. La Serena tại Primera División, 5 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 3, hòa 2, D. La Serena thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
J. Bascuñán
Phong độ
WWLLL Nublense
DWDWW D. La Serena
  1. 16' 0-1 J. Benítez
  2. 35' César Munder
  3. 39' Victor Ramon
  4. HT0-1
  5. 46' N. Guerra R. Caroca
  6. 46' M. Guerrero M. Fernández
  7. 46' L. Carreño C. Munder
  8. 51' J. Cavallaro J. Benítez
  9. 68' R. Gutiérrez E. Carvajal
  10. 70' Federico Mateos
  11. 74' Nicolás Vargas
  12. 75' Lucas Alarcón
  13. 77' L. Valenzuela B. Provoste
  14. 77' M. Ramirez Victor Ramon
  15. 80' R. Brito M. Guerrero
  16. 87' Zacarías López
  17. 88' M. Quinteros J. Abrigo
  18. FT0-1

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 6.5
  2. 5R. Caroca ▼ 46' 6.9
  3. 16E. Guerrero 7.9
  4. 24E. Carvajal ▼ 68' 7.0
  5. 14G. Campusano 7.5
  6. 8P. Vargas 6.9
  7. 20F. Mateos 7.3
  8. 10B. Provoste ▼ 77' 6.9
  9. 30M. Moya 7.0
  10. 21J. Abrigo ▼ 88' 7.2
  11. 39H. Silveira 7.2

Dự bị 7

  1. 9N. Guerra ▲ 46' 6.3
  2. 22R. Gutiérrez ▲ 68' 6.3
  3. 23L. Valenzuela ▲ 77' 6.9
  4. 29M. Quinteros ▲ 88' 6.3
  5. 25H. Muñoz
  6. 3J. Turra
  7. 28M. Rivera
D. La Serena Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Basay
  1. 17Z. López 8.2
  2. 37L. Alarcón 6.7
  3. 3E. Ferrario 7.5
  4. 40Victor Ramon ▼ 77' 7.0
  5. 14M. Fernández ▼ 46' 6.6
  6. 19S. Dittborn 7.3
  7. 8S. Leyton 6.2
  8. 9L. Valencia 6.3
  9. 4J. Martínez 6.5
  10. 7C. Munder ▼ 46' 6.3
  11. 27J. Benítez ▼ 51' 7.2

Dự bị 7

  1. 21M. Guerrero ▲ 46' 6.3
  2. 36L. Carreño ▲ 46' 6.9
  3. 30J. Cavallaro ▲ 51' 6.5
  4. 35M. Ramirez ▲ 77' 6.9
  5. 6R. Brito ▲ 80' 6.9
  6. 25F. Jaramillo
  7. 1R. Olivares

Thống kê

027
640
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm5
8Trúng đích2
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua8
416Chuyền bóng261
309Chuyền chính xác153
74%Chính xác chuyền59%

So sánh

36Trận đấu32
52Ghi được40
43Thủng lưới42
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu