D. La Serena
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nublense

D. La Serena vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 3-0 Nublense tại Primera División, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 5, hòa 2, Nublense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio La Portada de La Serena, La Serena
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
DWDWW D. La Serena
WWLLL Nublense
  1. 12' F. Andrada · S. Dittborn 1-0
  2. 22' J. Buss E. Ferrario
  3. 40' Nicolás Guerra
  4. 45'+3 Luckas Carreño
  5. 45' F. Cordero J. Campusano
  6. HT1-0
  7. 56' I. Rozas B. Provoste
  8. 65' R. Paredes F. Andrada
  9. 65' J. Carreño A. Cáceres
  10. 69' F. Reynero N. Guerra
  11. 72' Bernardo Cerezo
  12. 74' B. Soto C. Erbes
  13. 74' J. Cavallaro L. Díaz
  14. 75' Richard Paredes
  15. 79' S. Dittborn · H. Suazo 2-0
  16. 90'+5 Juan Cavallaro
  17. 90'+4 J. Cavallaro · L. Carreño 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

D. La Serena Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Marini
  1. 17Z. López 7.7
  2. 6R. Brito 7.3
  3. 5L. Alarcón 8.7
  4. 3E. Ferrario ▼ 22' 6.6
  5. 21C. Erbes ▼ 74' 6.7
  6. 19S. Dittborn 8.3
  7. 4L. Díaz ▼ 74' 6.9
  8. 13L. Carreño 6.6
  9. 26H. Suazo 7.7
  10. 9F. Andrada ▼ 65' 7.2
  11. 16A. Cáceres ▼ 65' 7.5

Dự bị 7

  1. 2J. Buss ▲ 22' 7.3
  2. 11R. Paredes ▲ 65' 6.2
  3. 31J. Carreño ▲ 65' 6.5
  4. 24B. Soto ▲ 74' 6.5
  5. 30J. Cavallaro ▲ 74' 7.3
  6. 1G. Fuentealba
  7. 10L. Valencia
Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 5.9
  2. 4N. Mancilla 6.3
  3. 18B. Cerezo 7.0
  4. 6L. Reyes 6.7
  5. 14J. Campusano ▼ 45' 6.5
  6. 8P. Vargas 6.3
  7. 20F. Mateos 6.9
  8. 10B. Provoste ▼ 56' 6.2
  9. 12P. Rubio 6.9
  10. 9N. Guerra ▼ 69' 6.6
  11. 16A. Aravena 6.7

Dự bị 7

  1. 11F. Cordero ▲ 45' 6.7
  2. 21I. Rozas ▲ 56' 6.9
  3. 7F. Reynero ▲ 69' 6.6
  4. 25H. Muñoz
  5. 22R. Cisterna
  6. 17E. Guerrero
  7. 23N. Kimura

Thống kê

032
1020
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm18
4Trúng đích2
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
2Phạt góc10
3Việt vị1
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
326Chuyền bóng456
194Chuyền chính xác314
60%Chính xác chuyền69%

So sánh

32Trận đấu38
32Ghi được54
62Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu